Viêm cổ tử cung là một trong những bệnh phụ khoa phổ biến nhất ở nữ giới. Bệnh có thể diễn biến ở mức độ nhẹ hoặc nghiêm trọng, tùy từng trường hợp. Vậy, viêm cổ tử cung nhẹ có dễ điều trị hay không? Điều trị bằng phương pháp nào? Hãy cùng theo dõi trong nội dung dưới đây.
Mục lục
Viêm cổ tử cung nhẹ là gì?
Viêm cổ tử cung nhẹ là giai đoạn sớm của tình trạng viêm nhiễm tại cổ tử cung – phần nối giữa âm đạo và tử cung. Ở giai đoạn này, lớp niêm mạc cổ tử cung bị sưng nề, sung huyết và có thể tiết dịch bất thường. Tuy nhiên, vùng viêm vẫn còn khu trú, chưa lan sâu vào ống cổ tử cung hay ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận như buồng trứng hoặc vòi trứng.
Ước tính có hơn 50% phụ nữ trong độ tuổi từ 20 đến 50 từng bị viêm cổ tử cung ít nhất một lần trong đời. Đặc biệt, tỷ lệ này có thể lên đến 90% ở những phụ nữ đã từng sinh con.
Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời ở giai đoạn nhẹ, viêm cổ tử cung có thể được chữa khỏi hoàn toàn bằng thuốc, ngăn ngừa hiệu quả nguy cơ tiến triển thành các biến chứng như viêm lộ tuyến, polyp cổ tử cung, xói mòn cổ tử cung hoặc ung thư cổ tử cung sau này.
Có thể bạn muốn biết: Phân biệt viêm cổ tử cung và viêm lộ tuyến tử cung
Nguyên nhân gây viêm cổ tử cung nhẹ
Viêm cổ tử cung nhẹ có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau, trong đó phổ biến nhất là do nhiễm khuẩn, thói quen sinh hoạt chưa đúng hoặc sự thay đổi nội tiết trong cơ thể. Cụ thể:
Bệnh lây qua đường tình dục
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến viêm cổ tử cung. Một số vi sinh vật có thể tấn công niêm mạc cổ tử cung và gây viêm nhẹ ở giai đoạn đầu, bao gồm:
- Vi khuẩn lậu (Neisseria gonorrhoeae) và Chlamydia trachomatis – hai tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục hàng đầu.
- Nấm Candida, trùng roi Trichomonas và các loại tạp khuẩn trong môi trường âm đạo – nếu mất cân bằng sinh lý âm đạo, các tác nhân này dễ phát triển mạnh và gây viêm.

Tổn thương cơ học tại cổ tử cung
Những va chạm hoặc tổn thương trực tiếp ở cổ tử cung có thể khiến lớp niêm mạc bị trầy xước, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm, chẳng hạn như:
- Quan hệ tình dục thô bạo, không an toàn.
- Tác động từ các thủ thuật phụ khoa như: đặt vòng tránh thai, nạo phá thai, cổ tử cung mở nhiều lần do sinh nở.
Vệ sinh vùng kín không đúng cách
Các thói quen vệ sinh sai lầm có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo hoặc gây kích ứng vùng kín, dẫn đến viêm:
- Thụt rửa sâu âm đạo thường xuyên làm tổn thương lớp niêm mạc tự bảo vệ.
- Lạm dụng dung dịch vệ sinh có tính kiềm mạnh gây khô rát, mất cân bằng pH.
- Mặc quần lót ẩm ướt, bí bách; thay băng vệ sinh không đúng cách hoặc sử dụng sản phẩm kém chất lượng.
Suy giảm miễn dịch và rối loạn nội tiết tố
Hệ miễn dịch suy yếu và sự thay đổi hormone nữ cũng làm tăng nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa, trong đó có viêm cổ tử cung nhẹ:
- Sau sinh, nội tiết tố thường chưa ổn định và sức đề kháng suy giảm.
- Căng thẳng kéo dài, mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường, sử dụng thuốc corticoid dài ngày.
- Estrogen suy giảm do tuổi tác (đặc biệt sau 35 tuổi) cũng khiến môi trường âm đạo trở nên khô và dễ viêm hơn.
Triệu chứng nhận biết viêm cổ tử cung nhẹ
Viêm cổ tử cung nhẹ thường diễn tiến âm thầm, dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề phụ khoa thông thường. Tuy nhiên, nếu chú ý kỹ, chị em có thể nhận ra một số dấu hiệu đặc trưng dưới đây:
- Khí hư ra nhiều bất thường: Khí hư tiết ra nhiều hơn bình thường, có màu vàng hoặc xanh, dạng nhầy mủ, mùi hôi tanh rõ.
- Ngứa, nóng rát âm đạo: Do khí hư gây kích ứng, dẫn đến cảm giác ngứa kéo dài, đặc biệt tăng lên vào ban đêm.
- Đau rát khi quan hệ: Có cảm giác đau rát sâu trong âm đạo khi giao hợp, đôi khi xuất hiện chảy máu lấm tấm sau đó.
- Tiểu buốt, tiểu rắt nhẹ: Có thể xảy ra nếu kèm theo nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
- Rối loạn kinh nguyệt: Kinh nguyệt không đều, vòng kinh dài hoặc ngắn bất thường, lượng máu kinh có thể tăng lên.
Nếu bạn nhận thấy khí hư có mùi hôi kèm ngứa rát kéo dài hơn 1 tuần, đừng chủ quan. Hãy chủ động đi khám phụ khoa sớm để được kiểm tra, chẩn đoán chính xác và loại trừ nguy cơ viêm cổ tử cung nhẹ. Từ đó điều trị kịp thời, bảo vệ sức khỏe sinh sản và phòng ngừa nguy cơ tổn thương cổ tử cung về sau.
Chẩn đoán viêm cổ tử cung nhẹ bằng cách nào?
Việc chẩn đoán viêm cổ tử cung nhẹ không chỉ dựa trên triệu chứng lâm sàng mà cần kết hợp nhiều phương pháp xét nghiệm để xác định chính xác tác nhân gây bệnh, đánh giá tình trạng viêm và loại trừ nguy cơ tổn thương tiền ung thư. Các bước chẩn đoán thường bao gồm:
1. Khám phụ khoa
- Hỏi bệnh: Người bệnh cần cung cấp cho bác sĩ các thông tin về triệu chứng, thời gian, tần suất xuất hiện triệu chứng..
- Quan sát cổ tử cung qua mỏ vịt: thấy sung huyết, sưng nề, chạm đau, có mủ chảy từ ống cổ tử cung – dấu hiệu điển hình của viêm cấp.
2. Soi tươi & nhuộm Gram khí hư
- Soi tươi: Phát hiện nấm Candida, Trichomonas, tạp khuẩn hoặc tăng bạch cầu.
- Nhuộm Gram: Nhận diện lậu cầu hoặc xác định loại vi khuẩn gây viêm.
3. Xét nghiệm Chlamydia
Trường hợp nghi ngờ nhiễm Chlamydia trachomatis, người bệnh có thể được chỉ định xét nghiệm Chlamydia qua test nhanh hoặc PCR để phát hiện DNA vi khuẩn.
4. Pap smear (phết tế bào cổ tử cung)
Phương pháp này thường được thực hiện ở phụ nữ ≥ 30 tuổi để tầm soát tế bào bất thường hoặc tổn thương tiền ung thư nếu viêm kéo dài.
Viêm cổ tử cung nhẹ có tự khỏi hay không?
Viêm cổ tử cung dù ở mức độ nhẹ vẫn là một quá trình nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm hoặc trùng roi gây ra. Các tác nhân này bám vào lớp niêm mạc cổ tử cung, sinh sôi và phá hủy cấu trúc tế bào. Do đó, bệnh sẽ không thể tự khỏi mà cần can thiệp điều trị bằng các biện pháp thích hợp.
Việc chậm trễ trong điều trị có thể dẫn đến các vấn đề như:
- Chuyển sang viêm mãn tính: Niêm mạc bị viêm kéo dài → xói mòn, phì đại, hình thành polyp cổ tử cung.
- Lan lên phần phụ: Vi khuẩn di chuyển theo ống cổ tử cung → tử cung → vòi trứng, gây viêm vùng chậu, tắc vòi trứng.
- Nguy cơ vô sinh, mang thai ngoài tử cung: Tắc vòi trứng cản trở thụ tinh; hoặc trứng đã thụ tinh mắc kẹt trong vòi trứng, gây thai ngoài tử cung.
- Tăng nguy cơ loạn sản – ung thư: Viêm mạn tính kéo dài làm biến đổi tế bào, gia tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung, nhất là khi có HPV đồng nhiễm.
Điều trị viêm cổ tử cung nhẹ bằng cách nào?
Viêm tử cung nhẹ chủ yếu điều trị bằng thuốc kháng sinh, mục tiêu điều trị toàn thân nhằm loại bỏ mầm bệnh và viêm triệt để để ngăn chặn nguy cơ tái phát về sau, không để chuyển biến thành viêm cổ tử cung mãn tính.
Loại bỏ mầm bệnh
Đây là bước điều trị đầu tiên và quan trọng nhất nhằm tiêu diệt vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng gây viêm tại chỗ.
Tại bước này, một số thuốc đặt sẽ được chỉ định để tăng nồng độ thuốc tại chỗ viêm, nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ toàn thân.
- Thuốc đặt nhóm Azole (như Clotrimazole, Fluconazole): Thường được chỉ định cho trường hợp viêm do nấm Candida, giúp giảm ngứa, khí hư và tiêu diệt nấm hiệu quả. Đặt liên tục từ 7 – 14 ngày
- Metronidazole dạng đặt hoặc gel âm đạo: Thuốc có tác dụng diệt khuẩn nhanh, giảm tiết dịch hôi và khí hư bất thường. Dành cho các trường hợp viêm âm đạo do Trichomonas hoặc tạp khuẩn.
Điều trị toàn thân
Với những trường hợp viêm cổ tử cung tái phát nhiều lần hoặc không đáp ứng hoàn toàn với điều trị tại chỗ, bác sĩ có thể kê thêm thuốc điều trị toàn thân để giúp tiêu diệt vi khuẩn/nấm lan rộng trong đường sinh dục, hỗ trợ rút ngắn thời gian điều trị và giảm nguy cơ tái phát.
- Fluconazole 150 mg đường uống.
- Uống 1 viên/lần, lặp lại liều thứ 2 sau 3 ngày, liều thứ 3 sau 7 ngày.
- Chống chỉ định: Không dùng cho phụ nữ đang mang thai.
Phục hồi môi trường âm đạo
Môi trường âm đạo khỏe mạnh chính là “lá chắn” tự nhiên bảo vệ vùng kín khỏi tác nhân gây viêm nhiễm. Chính vì vậy, sau khi loại bỏ mầm bệnh, việc phục hồi hệ vi sinh là bước không thể thiếu để đảm bảo cân bằng pH âm đạo và ngăn ngừa tái nhiễm.
- Men vi sinh chứa Lactobacillus (dạng đặt): Hỗ trợ tái tạo hệ khuẩn có lợi tự nhiên trong âm đạo.
- Gel cân bằng pH (pH 3,8 – 4,5): Giúp duy trì môi trường acid sinh lý lý tưởng, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm có hại.
Theo dõi điều trị & phòng ngừa tái phát
Viêm cổ tử cung nhẹ có thể tái phát nếu không được điều trị dứt điểm và chăm sóc vùng kín đúng cách sau điều trị. Để đảm bảo hiệu quả điều trị, sau 1 tháng và sau 3 tháng điều trị, cần tái khám và duy trì thăm khám phụ khoa định kỳ.
Ngoài ra, chị em cần lưu ý:
- Không ngưng thuốc giữa chừng, kể cả khi triệu chứng đã giảm.
- Kiêng quan hệ tình dục cho đến khi khỏi hoàn toàn để tránh lây nhiễm hoặc kích thích cổ tử cung đang tổn thương.
- Nên điều trị đồng thời bạn tình nếu bác sĩ chỉ định.
Tìm hiểu: Viêm cổ tử cung có chữa bằng thuốc Đông y được không?
Cách phòng ngừa viêm cổ tử cung tái phát
Viêm cổ tử cung nhẹ có thể được điều trị khỏi, nhưng nếu không chăm sóc đúng cách sau điều trị, bệnh rất dễ tái phát và trở thành mạn tính. Để ngăn ngừa nguy cơ này, chị em cần duy trì những thói quen chăm sóc sức khỏe phụ khoa một cách khoa học và đều đặn:
- Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách mỗi ngày, tránh thụt rửa sâu, vệ sinh nhẹ với nước sạch hoặc dung dịch an toàn, có pH phù hợp với sinh lý vùng kín như Dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương để làm sạch hiệu quả và duy trì độ ẩm tự nhiên cho “cô bé”.
- Tuyệt đối không dùng các sản phẩm vệ sinh có chất tẩy mạnh hoặc độ PH quá cao.
- Không mặc quần lót chật, ẩm; thay quần và băng vệ sinh 4 giờ/lần khi có kinh.
- Quan hệ an toàn, dùng bao cao su và điều trị đồng thời cho bạn tình nếu cần.
- Khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần, làm Pap test và HPV theo hướng dẫn.
- Tăng cường sức đề kháng bằng chế độ ăn đầy đủ, uống đủ nước, tập thể dục và ngủ đủ giấc.
- Không tự ý dùng thuốc kháng sinh hoặc thuốc đặt khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Kết luận
Viêm cổ tử cung nhẹ là giai đoạn đầu của các tổn thương viêm nhiễm ở cổ tử cung, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, bệnh có hoàn toàn có thể chữa khỏi. Để đảm bảo sức khỏe sinh sản, chị em nên chủ động theo dõi dấu hiệu bất thường, duy trì vệ sinh vùng kín đúng cách, khám phụ khoa định kỳ và điều trị dứt điểm theo hướng dẫn của bác sĩ.