Viêm lộ tuyến cổ tử cung là một trong những bệnh phụ khoa phổ biến ở phụ nữ độ tuổi sinh sản. Vì vậy không ít người thắc mắc “Viêm lộ tuyến có mang thai được không?”. Hãy cùng Dạ Hương tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây nhé!
Mục lục
Những điều cần biết về bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung
Viêm lộ tuyến cổ tử cung (Cervical Ectropion) là một tình trạng lành tính, xảy ra khi các tế bào tuyến vốn nằm bên trong ống cổ tử cung phát triển quá mức và lan ra ngoài bề mặt cổ tử cung, khiến khu vực này dễ bị tổn thương, viêm nhiễm.
Trong y khoa, viêm lộ tuyến được chia thành 3 cấp độ dựa trên tỷ lệ diện tích cổ tử cung bị lộ tuyến:
- Độ 1: Tổn thương chiếm dưới 30% diện tích cổ tử cung. Đây được xem là mức độ nhẹ của bệnh, ít triệu chứng.
- Độ 2: Tổn thương lan rộng khoảng 30 – 70%. Trong giai đoạn này, các triệu chứng trở nên rõ hơn, dễ viêm nhiễm.
- Độ 3: Trên 70% diện tích cổ tử cung. Đây là tình trạng viêm nặng, tiềm ẩn nguy cơ biến chứng cao.

Viêm lộ tuyến có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:
- Rối loạn nội tiết tố
- Vệ sinh vùng kín không đúng cách, thụt rửa sâu bên trong.
- Sử dụng sản phẩm vệ sinh không phù hợp làm thay đổi độ pH trong môi trường âm đạo.
- Quan hệ tình dục không an toàn, không vệ sinh vùng kín sau quan hệ.
- Quan hệ quá mạnh bạo, mắc các bệnh đường tình dục
- Viêm nhiễm các khu vực phụ khoa khác lây lan đến tế bào lộ tuyến
- Có tiền sử nạo – hút thai nhiều lần…
Người bị viêm lộ tuyến thường gặp các triệu chứng:
- Khí hư ra nhiều: loãng hoặc đặc, có thể màu vàng, xanh, đôi khi có mùi hôi khó chịu.
- Ngứa rát vùng kín, cảm giác ẩm ướt liên tục.
- Đau hoặc ra máu sau quan hệ tình dục do bề mặt cổ tử cung dễ tổn thương.
- Một số trường hợp có thể đau bụng dưới, rối loạn kinh nguyệt.
Bị viêm lộ tuyến mang thai được không?
Thực tế, “viêm lộ tuyến mang thai được không” sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp. Nhiều chị em dù mắc viêm lộ tuyến vẫn mang thai tự nhiên, sinh con khỏe mạnh. Nhưng cũng có không ít trường hợp đi khám hiếm muộn mới phát hiện viêm lộ tuyến chính là nguyên nhân cản trở việc thụ thai.
Khả năng có thai khi bị viêm lộ tuyến phụ thuộc vào mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe sinh sản của mỗi người:
Cấp độ viêm | Đặc điểm | Ảnh hưởng đến khả năng mang thai |
---|---|---|
Độ 1 | Dưới 30% diện tích, triệu chứng nhẹ | Khả năng mang thai vẫn cao, ít ảnh hưởng. |
Độ 2 | 30 – 70%, khí hư bất thường, có thể chảy máu | Khí hư ra nhiều, tinh trùng khó tiếp cận trứng, dễ viêm lan rộng. |
Độ 3 | Trên 70%, viêm nặng, tổn thương lan rộng | Vi khuẩn, nấm, trùng roi gây viêm nhiễm lan sang vòi trứng, buồng trứng, làm tăng nguy cơ vô sinh, sảy thai, sinh non, khó thụ thai tự nhiên. |
Viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai nguy hiểm như thế nào?
Viêm lộ tuyến cổ tử cung khá phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ mang thai. Nếu không được kiểm soát, bệnh có thể gây ra nhiều nguy cơ cho cả mẹ và bé, gồm:
- Tăng nguy cơ thai ngoài tử cung, sảy thai sớm hoặc sinh non.
- Khó sinh thường, dễ phải mổ lấy thai.
- Viêm có thể lan rộng sang các cơ quan lân cận.
- Nguy cơ ung thư cổ tử cung nếu viêm kéo dài, tái phát nhiều lần.
- Làm mẹ bầu mệt mỏi, lo âu, ảnh hưởng sức khỏe tinh thần.
- Thai nhi và trẻ sơ sinh dễ bị nhiễm khuẩn mắt, đường hô hấp, viêm da.
Điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung bằng cách nào?
Việc điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung nhìn chung không quá phức tạp nếu phát hiện sớm. Đa số trường hợp có thể kiểm soát tốt bằng thuốc, nhưng khi bệnh tiến triển nặng hoặc tái phát nhiều lần thì cần đến các phương pháp ngoại khoa. Dưới đây là hướng tiếp cận phổ biến trong từng trường hợp:
Điều trị viêm lộ tuyến khi không mang thai
Ở phụ nữ không mang thai, bác sĩ sẽ căn cứ vào mức độ viêm và nguyên nhân gây bệnh.
Một số ít trường hợp nhẹ, bệnh có thể tự khỏi. Tuy nhiên, đa số các trường hợp khác sẽ cần được điều trị dưới sự chỉ định của bác sĩ. Chẳng hạn như:
- Viêm cổ tử cung do bệnh lây truyền qua đường tình dục cần điều trị bằng thuốc kháng sinh đặc trị
- Viêm cổ tử cung do virus gây ra (như mụn rộp sinh dục) cần được điều trị bằng thuốc kháng virus.
Với những người bị viêm lộ tuyến thể nặng, có thể cần điều trị bằng thủ thuật can thiệp ngoại khoa như:
- Điều trị bằng laser
- Nhiệt trị liệu – đốt điện
- Phẫu thuật lạnh – Áp lạnh
Lưu ý: Dù bệnh nhẹ hay nặng, chị em cũng nên thăm khám định kỳ và tuân thủ phác đồ điều trị mà bác sĩ đưa ra. Sau đốt viêm lộ tuyến, cần kiêng quan hệ tối thiểu 2 tháng và có thể mang thai lại sau khoảng 8 tuần khi cổ tử cung hồi phục.
Điều trị viêm lộ tuyến khi đang mang thai
Ở phụ nữ mang thai, việc điều trị cần đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé, bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên: mức độ viêm và tuổi thai.
- 3 tháng đầu: Hạn chế tối đa việc dùng thuốc hoặc can thiệp vì nguy cơ sảy thai cao.
- 3 tháng giữa và cuối: Có thể dùng thuốc đặt âm đạo an toàn cho thai kỳ, giúp giảm viêm tạm thời.
Ngoài ra, trong suốt thai kỳ, chị em cần lưu ý:
- Vệ sinh vùng kín đúng cách.
- Hạn chế quan hệ tình dục nếu có dấu hiệu viêm nặng.
- Tuân thủ lịch tái khám để kiểm soát tình trạng.
Phòng tránh viêm lộ tuyến cổ tử cung bằng cách nào?
Thay vì mắc bệnh rồi chị em mới lo lắng viêm lộ tuyến mang thai được không, tốt nhất hãy phòng bệnh ngay từ đầu. Hàng loạt lưu ý sau đây sẽ giúp chị em phòng tránh tốt bệnh này:
- Chú ý vệ sinh vùng kín sạch sẽ, nhất là trong thời gian kinh nguyệt. Đặc biệt cần vệ sinh vùng kín sạch sẽ sau khi quan hệ tình dục.
- Nên sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ có độ pH phù hợp.
- Không nên sử dụng nước hoa vùng kín hay giấy vệ sinh có hương liệu.
- Thay băng vệ sinh mỗi 3 – 4 tiếng/lần trong thời kỳ hành kinh. Chỉ sử dụng băng vệ sinh hằng ngày vào cuối kỳ kinh.
- Quan hệ tình dục an toàn, không nạo – hút thai. Trường hợp bắt buộc nên thực hiện tại cơ sở y tế chuyên khoa uy tín. Bên cạnh đó cũng cần tái khám đúng lịch sau khi can thiệp sản khoa.
- Kiêng quan hệ tình dục khi đang điều trị viêm phụ khoa.
- Chọn quần áo thoải mái, hạn chế mặc quần bó sát. Tránh mặc quần lót quá chật và bó sát vào vùng kín.
- Trong thời gian mang thai cần tuân thủ lịch khám thai định kỳ.
Trên đây là những giải đáp chi tiết cho câu hỏi “viêm lộ tuyến mang thai được không”. Hãy duy trì thói quen thăm khám phụ khoa định kỳ và ngay khi có bất thường để bảo vệ sức khỏe sinh sản.