Dạ Hương https://dahuong.vn Dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương luôn đặt mục tiêu chăm sóc sức khỏe sinh sản cho phụ nữ Việt Nam lên hàng đầu và coi đó là kim chỉ nam để phát triển Wed, 21 Jan 2026 07:12:52 +0000 vi hourly 1 Viêm nhiễm phụ khoa – Điều trị sao cho đúng? https://dahuong.vn/dieu-tri-viem-nhiem-phu-khoa-2767/ https://dahuong.vn/dieu-tri-viem-nhiem-phu-khoa-2767/#respond Wed, 21 Jan 2026 10:40:50 +0000 https://dahuong.vn/?p=2767 Viêm nhiễm phụ khoa là tình trạng rất phổ biến ở phụ nữ, đặc biệt trong độ tuổi sinh sản. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh không chỉ gây khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản về lâu dài. Vậy điều trị viêm nhiễm phụ khoa như thế nào cho đúng và hiệu quả?

Viêm nhiễm phụ khoa là gì?

Viêm nhiễm phụ khoa là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở cơ quan sinh dục nữ như âm đạo, cổ tử cung, tử cung, vòi trứng… Nguyên nhân chủ yếu do vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng hoặc sự mất cân bằng môi trường âm đạo.

Một số dấu hiệu nhận biết viêm nhiễm phụ khoa bao gồm:

  • Khí hư ra nhiều bất thường, có mùi hôi
  • Khí hư đổi màu (vàng, xanh, nâu, trắng vón cục)
  • Ngứa rát, đau vùng kín
  • Đau khi quan hệ tình dục
  • Rối loạn kinh nguyệt, đau bụng dưới…

Các phương pháp điều trị viêm nhiễm phụ khoa hiện nay

Tùy vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ viêm nhiễm và tình trạng sức khỏe của từng người, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp nhằm kiểm soát triệu chứng, loại bỏ tác nhân gây bệnh và ngăn ngừa tái phát.

1. Điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ

Điều trị bằng thuốc là phương pháp phổ biến và mang lại hiệu quả cao, đặc biệt khi bệnh được phát hiện sớm và xác định đúng nguyên nhân. Sau khi thăm khám và làm các xét nghiệm cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc phù hợp với từng tình trạng cụ thể.

Các nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:

  • Thuốc đặt âm đạo: Giúp tác động trực tiếp tại vị trí viêm nhiễm, tiêu diệt vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng gây bệnh, đồng thời hỗ trợ giảm nhanh các triệu chứng như ngứa rát, khí hư bất thường.
  • Thuốc uống kháng sinh, kháng nấm: Được chỉ định trong trường hợp viêm nhiễm lan rộng, tái phát nhiều lần hoặc có nguy cơ viêm ngược dòng lên tử cung, vòi trứng. Thuốc giúp kiểm soát tác nhân gây bệnh từ bên trong cơ thể.
  • Thuốc bôi ngoài vùng kín: Có tác dụng làm dịu da, giảm ngứa, giảm sưng đỏ và hỗ trợ phục hồi tổn thương vùng kín, thường dùng kết hợp với thuốc đặt hoặc thuốc uống.

Lưu ý quan trọng khi điều trị bằng thuốc:

  • Tuân thủ phác đồ điều trị, sử dụng thuốc đúng loại, đúng liều lượng và đủ thời gian theo chỉ định của bác sĩ
  • Không tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm vì dễ gây tái phát hoặc kháng thuốc
  • Không tự mua thuốc điều trị tại nhà khi chưa thăm khám
  • Tái khám đúng hẹn để đánh giá hiệu quả điều trị.

2. Điều trị kết hợp vệ sinh vùng kín đúng cách

Vệ sinh vùng kín đúng cách đóng vai trò quan trọng giúp tăng hiệu quả điều trị viêm nhiễm phụ khoa và hạn chế tái phát.

Để chăm sóc vùng kín an toàn, chị em nên lưu ý:

  • Chỉ rửa bên ngoài vùng kín, không thụt rửa sâu vào âm đạo để tránh làm mất cân bằng hệ vi sinh và pH tự nhiên
  • Giữ vùng kín luôn khô thoáng, lau khô nhẹ nhàng sau khi vệ sinh
  • Thay quần lót thường xuyên, ưu tiên chất liệu cotton thoáng khí, tránh ẩm bí
  • Lựa chọn dung dịch vệ sinh dịu nhẹ, có độ pH phù hợp sinh lý nữ, không chứa chất tẩy rửa mạnh

Trong và sau quá trình điều trị, chị em có thể sử dụng Dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương với công thức dịu nhẹ, độ pH phù hợp, giúp làm sạch nhẹ nhàng vùng kín, hỗ trợ giảm mùi hôi, giảm ngứa rát và bảo vệ môi trường âm đạo mà không gây khô hay kích ứng.

3. Điều trị bằng phương pháp hỗ trợ khi cần thiết

Trong những trường hợp viêm nhiễm phụ khoa nặng, kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, việc dùng thuốc đơn thuần có thể chưa đủ hiệu quả. Khi đó, bác sĩ sẽ cân nhắc áp dụng thêm các phương pháp hỗ trợ phù hợp với từng tình trạng bệnh cụ thể, bao gồm:

  • Điều trị vật lý: Áp dụng các phương pháp như chiếu sóng, đặt thuốc chuyên sâu tại chỗ nhằm tiêu diệt mầm bệnh, giảm viêm và hỗ trợ phục hồi niêm mạc âm đạo nhanh hơn.
  • Điều trị các bệnh lý phụ khoa liên quan: Với các trường hợp viêm cổ tử cung, viêm lộ tuyến cổ tử cung, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp để xử lý triệt để ổ viêm, hạn chế nguy cơ tái phát.
  • Điều trị đồng thời cho bạn tình (nếu cần): Nếu nguyên nhân viêm nhiễm liên quan đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục, việc điều trị cho cả bạn tình là rất cần thiết để tránh lây nhiễm chéo và tái nhiễm sau điều trị.

Điều trị viêm nhiễm phụ khoa bao lâu thì khỏi?

Thời gian điều trị viêm nhiễm phụ khoa không giống nhau ở mỗi người, vì còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Nguyên nhân gây bệnh: Vi khuẩn, nấm, trùng roi hay bệnh lây qua đường tình dục
  • Mức độ viêm nhiễm: Viêm nhẹ, cấp tính hay đã chuyển sang mãn tính
  • Sự tuân thủ điều trị: Dùng thuốc đúng liều, đủ thời gian theo chỉ định bác sĩ

Thông thường, nếu bệnh được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, các triệu chứng có thể cải thiện rõ rệt sau 7 – 14 ngày.

Với trường hợp viêm nhiễm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, thời gian điều trị có thể lâu hơn, cần kết hợp nhiều phương pháp và tái khám để đảm bảo bệnh được xử lý triệt để.

Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan, cần điều trị đúng hướng và tái khám theo lịch hẹn để đạt hiệu quả tốt nhất và hạn chế tái phát.

Cách phòng ngừa viêm nhiễm phụ khoa tái phát

Sau khi điều trị, việc chăm sóc và phòng ngừa đúng cách đóng vai trò rất quan trọng giúp hạn chế bệnh quay trở lại. Chị em nên lưu ý:

  • Vệ sinh vùng kín đúng cách mỗi ngày: chỉ rửa bên ngoài, không thụt rửa sâu, giữ vùng kín khô thoáng.
  • Quan hệ tình dục an toàn: chung thủy một bạn tình, sử dụng biện pháp bảo vệ khi cần thiết.
  • Khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần: giúp phát hiện sớm các vấn đề bất thường ngay cả khi chưa có triệu chứng.
  • Không tự ý dùng thuốc hoặc dung dịch vệ sinh có tính tẩy rửa mạnh: dễ làm mất cân bằng môi trường âm đạo, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: ăn uống đủ chất, ngủ đủ giấc, hạn chế stress để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.

Khi nào cần đi khám bác sĩ

Chị em nên chủ động đi khám phụ khoa trong các trường hợp sau:

  • Các triệu chứng viêm nhiễm không cải thiện hoặc nặng hơn sau vài ngày tự chăm sóc hay điều trị.
  • Viêm nhiễm phụ khoa tái phát nhiều lần trong thời gian ngắn, dù đã dùng thuốc trước đó.
  • Xuất hiện các dấu hiệu bất thường như: đau bụng dưới kéo dài, sốt, ra máu âm đạo không đúng kỳ kinh, khí hư có mùi hôi nặng.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc sau sinh có biểu hiện viêm ngứa, khí hư ra nhiều, thay đổi màu sắc hoặc mùi.
  • Khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần, ngay cả khi không có triệu chứng, để phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn và điều trị kịp thời.

Ngoài ra, chị em đừng quên thăm khám định kỳ mỗi 6 tháng/lần và ngay khi có bất thường để phát hiện và can thiệp sớm các vấn đề phụ khoa, qua đó bảo vệ sức khỏe sinh sản, hạn chế biến chứng và giảm nguy cơ viêm nhiễm kéo dài hoặc tái phát.

Kết luận:

Điều trị viêm nhiễm phụ khoa đúng cách không chỉ giúp cải thiện triệu chứng nhanh chóng mà còn bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài cho phụ nữ. Đừng chủ quan hay tự ý điều trị tại nhà, hãy thăm khám sớm và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả tốt nhất.

]]>
https://dahuong.vn/dieu-tri-viem-nhiem-phu-khoa-2767/feed/ 0
Viêm vùng chậu – Hiểu đúng bệnh, Chữa đúng cách https://dahuong.vn/viem-vung-chau-5312/ https://dahuong.vn/viem-vung-chau-5312/#respond Tue, 20 Jan 2026 11:24:57 +0000 https://dahuong.vn/?p=5312

Viêm vùng chậu là một bệnh lý phụ khoa thường gặp, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể gây biến chứng nguy hiểm như vô sinh, thai ngoài tử cung hoặc nhiễm trùng lan rộng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị hiệu quả căn bệnh này.

Viêm vùng chậu là gì?

Viêm vùng chậu (PID – Pelvic Inflammatory Disease) là tình trạng viêm nhiễm ở các cơ quan sinh sản phía dưới khung chậu, bao gồm cổ tử cung, tử cung, vòi trứng, buồng trứng, phúc mạc và mô liên kết vùng chậu.

Trong giai đoạn cấp tính, các cơ quan này có thể bị sưng, đỏ và đau. Nếu kéo dài, viêm có thể gây xơ hoá, hình thành dải dính, dẫn đến tắc vòi trứng, gây khó khăn trong việc thụ thai hoặc tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung.

Các đối tượng dễ mắc viêm vùng chậu có thể kể đến bao gồm:

  • Phụ nữ có đời sống tình dục không an toàn.
  • Người vệ sinh vùng kín kém
  • Người từng can thiệp nạo hút thai, đặt dụng cụ tránh thai
  • Người mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục…

Nguyên nhân gây viêm vùng chậu

Viêm vùng chậu xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập và lan lên các cơ quan sinh sản nữ như tử cung, vòi trứng và buồng trứng. Tình trạng này thường bắt nguồn từ viêm nhiễm ở âm đạo hoặc cổ tử cung, sau đó tiến triển ngược dòng nếu không được điều trị kịp thời.

Nguồn lây nhiễm

Đây là nhóm tác nhân gây bệnh phổ biến nhất, bao gồm:

  • Các mầm bệnh ngoại sinh: Chủ yếu là mầm bệnh bệnh lây truyền qua đường tình dục, như Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae (lậu cầu) và Mycoplasma.
  • Các mầm bệnh nội sinh: Các vi sinh vật sống trong âm đạo như Staphylococcus aureus (tụ cầu khuẩn), Streptococcus (phế cầu khuẩn) và E. coli. Chúng vốn tồn tại tự nhiên, nhưng khi điều kiện thuận lợi (như vệ sinh kém hoặc mất cân bằng pH) sẽ trở thành tác nhân gây bệnh.

Các yếu tố nguy cơ

Một số điều kiện và thói quen sinh hoạt có thể tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm vùng chậu, bao gồm:

  • Phụ nữ trẻ trong độ tuổi 15 – 25, có quan hệ tình dục sớm, thường xuyên hoặc quan hệ với nhiều bạn tình.
  • Tiền sử bệnh phụ khoa hoặc bệnh lây truyền qua đường tình dục, như viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, nhiễm Chlamydia hoặc lậu.
  • Vệ sinh vùng kín không đúng cách, chẳng hạn như thụt rửa sâu, dùng sản phẩm gây kích ứng hoặc không thay băng vệ sinh thường xuyên trong kỳ kinh nguyệt.
  • Thực hiện các thủ thuật phụ khoa không đảm bảo vô khuẩn, như: nạo hút thai, đặt vòng tránh thai, phẫu thuật tử cung, nội soi tử cung, soi bàng quang…

Viêm vùng chậu có biểu hiện gì?

Các triệu chứng của bệnh viêm vùng chậu có thể khác nhau ở mỗi người, tùy vào mức độ nhẹ hay nặng của bệnh. Tuy nhiên, đau bụng dưới và khí hư bất thường là hai triệu chứng phổ biến nhất.

Người bệnh có thể gặp các biểu hiện sau:

  • Đau bụng dưới âm ỉ hoặc đau dữ dội, cơn đau có thể tăng lên khi quan hệ tình dục, một số trường hợp còn bị ra máu bất thường
  • Khí hư ra nhiều, có mùi hôi khó chịu, màu sắc thay đổi như vàng, xanh, nâu sẫm, có thể đặc quánh giống mủ
  • Rối loạn kinh nguyệt, kinh không đều, rong kinh hoặc chậm kinh
  • Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, đặc biệt khi viêm nhiễm tiến triển nặng
  • Rối loạn tiểu tiện: đi tiểu nhiều lần, tiểu buốt, tiểu khó do viêm lan sang đường tiết niệu
  • Khó chịu vùng bụng dưới, chướng bụng, mót rặn, đôi khi cảm giác khó đại tiện.

Lưu ý: Các triệu chứng viêm vùng chậu thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu, nên dễ bị nhầm với rối loạn tiêu hóa hoặc viêm phụ khoa thông thường. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, chị em nên đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Viêm vùng chậu có nguy hiểm không?

Viêm vùng chậu (PID) không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu tạm thời mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là những hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra khi bệnh kéo dài, không được điều trị đúng cách:

  • Dính vùng chậu & tắc vòi trứng: Viêm – sẹo – dính có thể làm hẹp ống dẫn trứng, dẫn đến vô sinh hoặc mang thai ngoài tử cung.
  • Rối loạn nội tiết & rụng trứng yếu: Mụn trứng rụng không đều, khả năng thụ thai giảm.
  • Môi trường âm đạo mất cân bằng: Khí hư tăng, pH thất thường làm khó tinh trùng di chuyển.
  • Đau vùng chậu mãn tính: Dẫn đến đau dai dẳng thậm chí sau khi viêm được kiểm soát.
  • Áp xe & nhiễm trùng toàn thân: Ổ mủ có thể vỡ, gây nhiễm trùng huyết, đe dọa tính mạng.

☛ Tìm hiểu chi tiết: Viêm vùng chậu nguy hiểm thế nào?

Chẩn đoán viêm vùng chậu như thế nào?

Viêm vùng chậu rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Để xác định chính xác, ngoài thăm khám lâm sàng, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp khác để đưa ra đánh giá và chẩn đoán. Cụ thể:

Khám lâm sàng và khai thác tiền sử bệnh lý: 

Khám phụ khoa để kiểm tra xem có dấu hiệu đau khi ấn vào cổ tử cung, tử cung hoặc hai bên vùng chậu không. Đồng thời đưa ra những câu hỏi về:

  • Các triệu chứng đang gặp phải như: đau bụng dưới, khí hư bất thường, sốt, đau khi quan hệ tình dục hoặc đi tiểu.
  • Tiền sử quan hệ tình dục, bệnh lây truyền qua đường tình dục (nếu có)
  • Chu kỳ kinh nguyệt và các can thiệp phụ khoa gần đây.

Xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh

Để xác định nguyên nhân gây viêm và đánh giá mức độ viêm bác sĩ có thể chỉ định:

  • Xét nghiệm dịch âm đạo hoặc cổ tử cung: nhằm tìm vi khuẩn lậu, Chlamydia hoặc các loại vi sinh vật khác.
  • Xét nghiệm nước tiểu: loại trừ nhiễm trùng tiết niệu.
  • Xét nghiệm máu: kiểm tra số lượng bạch cầu (thường tăng trong nhiễm trùng) và phản ứng viêm.
  • Siêu âm vùng chậu: giúp quan sát tình trạng tử cung, vòi trứng, buồng trứng và phát hiện những bất thường như: tụ dịch, ứ mủ, hoặc áp xe vùng chậu.
  • Nội soi ổ bụng (nếu cần): áp dụng khi siêu âm không đủ rõ ràng hoặc nghi ngờ biến chứng nghiêm trọng. Phương pháp này cho phép quan sát trực tiếp cơ quan sinh dục trong ổ bụng.

Các phương pháp điều trị

Viêm vùng chậu nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách hoàn toàn có thể khỏi mà không để lại biến chứng. Tuy nhiên, việc điều trị cần tuân theo phác đồ rõ ràng, kết hợp nhiều biện pháp y học để vừa loại bỏ vi khuẩn, vừa kiểm soát các triệu chứng viêm nhiễm.

Dưới đây là các phương pháp điều trị viêm vùng chậu thường được áp dụng:

1. Điều trị bằng thuốc

Đây là phương pháp điều trị chính, đặc biệt khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn đầu.

Một số thuốc thường dùng:

  • Kháng sinh phổ rộng, kết hợp thuốc chống vi khuẩn kỵ khí, sử dụng liên tục trong ít nhất 5 – 7 ngày.
  • Thuốc bổ sung như azithromycin, doxycycline hoặc ceftriaxone nếu có nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục (STIs).

Lưu ý: Không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi triệu chứng giảm, vì có thể khiến bệnh tái phát hoặc kháng thuốc.

2. Phẫu thuật

Khi điều trị nội khoa không hiệu quả, đặc biệt nếu xuất hiện áp xe hoặc mô viêm hoại tử, cần can thiệp ngoại khoa:

  • Dẫn lưu áp xe hoặc cắt bỏ mô tổn thương giúp loại bỏ nguồn nhiễm trùng.
  • Ưu tiên thực hiện nội soi xâm lấn tối thiểu để giảm đau và phục hồi nhanh.
  • Trường hợp có nguy cơ áp xe vỡ hoặc nhiễm trùng lan rộng, có thể cần phẫu thuật mổ mở.

3. Điều trị hỗ trợ

Những biện pháp này thường được áp dụng song song với điều trị chính, nhất là trong các trường hợp viêm vùng chậu mãn tính để cải thiện triệu chứng và hỗ trợ nâng cao hiệu quả điều trị.

  • Sóng ngắn hoặc siêu âm trị liệu: Giúp giảm viêm, tăng tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu dính vùng chậu.
  • Hỗ trợ tâm lý: Giảm lo âu, giúp người bệnh thư giãn và tuân thủ điều trị tốt hơn – đặc biệt có lợi cho bệnh nhân điều trị dài ngày hoặc có tâm lý sợ biến chứng.

Viêm vùng chậu khi nào cần nhập viên ngay?

Không phải mọi ca viêm vùng chậu đều có thể điều trị ngoại trú. Nếu bạn gặp những tình trạng sau, hãy đến bệnh viện càng sớm càng tốt:

  • Sốt cao, nôn mửa, đau nhiều không thể uống thuốc
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc dưới 18 tuổi
  • Có áp xe không đáp ứng điều trị kháng sinh
  • Dấu hiệu áp xe vỡ, nhiễm trùng lan rộng, đe dọa tính mạng.

Làm sao để phòng ngừa bệnh viêm vùng chậu?

Mặc quần lót cotton là biện pháp phòng ngừa viêm phụ khoa hiệu quả

Để phòng ngừa viêm vùng chậu và hạn chế nguy cơ tái phát, chị em cần lưu ý:

  • Quan hệ tình dục an toàn, chung thủy, sử dụng bao cao su để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Tránh quan hệ trong thời gian điều trị và khi tổn thương ở cơ quan sinh dục chưa phục hồi hoàn toàn.
  • Điều trị song song khi bạn tình bị nhiễm bệnh tương tự.
  • Chú ý vệ sinh kỹ hơn trước và sau khi quan hệ tình dục, trong thời kỳ kinh nguyệt và những ngày ra khí hư bất thường.
  • Không dùng các sản phẩm có chất tẩy rửa mạnh để vệ sinh vùng kín, tránh thụt rửa sâu âm đạo.
  • Vệ sinh “cô bé” với các sản phẩm chuyên dụng có độ pH phù hợp như dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương để giữ cân bằng sinh lý vùng kín.
  • Tránh thực hiện nạo hút thai không an toàn tại các cơ sở kém uy tín.
  • Khi thực hiện thủ thuật như đặt vòng tránh thai, nội soi tử cung, siêu âm đầu dò, cần đảm bảo dụng cụ được vô trùng tuyệt đối.
  • Trường hợp mắc các bệnh viêm nhiễm phụ khoa cần điều trị kịp thời và tái khám đúng lịch.
  • Duy trì khám phụ khoa 6 tháng một lần, ngay cả khi không có triệu chứng.

Kết luận:

Viêm vùng chậu là bệnh lý phụ khoa nguy hiểm hàng đầu, việc chủ quan trong điều trị có thể dẫn đến vô sinh, mang thai ngoài tử cung, áp xe hoặc nhiễm trùng huyết … Nhận biết sớm triệu chứng, điều trị đúng phác đồ là điều quan trọng để bảo vệ sức khỏe sinh sản.

]]>
https://dahuong.vn/viem-vung-chau-5312/feed/ 0
Viêm âm đạo là gì? Nguyên nhân – Điều trị – Lưu ý https://dahuong.vn/viem-am-dao-2755/ https://dahuong.vn/viem-am-dao-2755/#respond Mon, 15 Sep 2025 10:17:22 +0000 https://dahuong.vn/?p=2755 Theo thống kê, có tới 75 – 80% phụ nữ từng bị viêm nhiễm phụ khoa ít nhất 1 lần trong đời. Đặc biệt, 85% trong số đó gặp tình trạng viêm âm đạo. Vậy viêm âm đạo là gì? Có nguy hiểm không? Điều trị bằng cách nào? Hãy cùng Dạ Hương tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

Viêm âm đạo là gì?

viem-nhiem-am-dao

Viêm âm đạo là tình trạng âm đạo bị viêm nhiễm do vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng hoặc mất cân bằng hệ vi sinh. Đây là bệnh phụ khoa phổ biến, ước tính 70 – 80% phụ nữ từng mắc ít nhất một lần trong đời.

Điểm đáng lo ngại là nhiều chị em còn rất chủ quan, khi nhận thấy các triệu chứng như ngứa rát, khí hư bất thường… thường tự mua thuốc đặt hoặc rửa bằng mẹo dân gian không đúng cách, khiến bệnh dễ tái phát và chuyển sang mạn tính.

Nguyên nhân gây viêm âm đạo

Viêm âm đạo có thể xuất phát từ nhiều tác nhân khác nhau. Dưới đây là những nguyên nhân thường gặp:

1. Viêm âm đạo do nấm Candida

Nấm Candida albicans là thủ phạm chính gây viêm âm đạo. Chúng vốn tồn tại sẵn ở âm đạo nhưng sẽ phát triển mạnh khi cơ thể suy yếu. Ngoài âm đạo, nấm còn gây bệnh ở miệng, da, móng hoặc gây hăm tã ở trẻ.

Đối tượng có nguy cơ cao nhiễm nấm Candida gồm:

  • Phụ nữ mang thai, người mắc tiểu đường.
  • Người sử dụng kháng sinh kéo dài, làm mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo.

Mặc dù viêm âm đạo do nấm không phổ biến qua đường tình dục nhưng nếu tái phát nhiều lần, bác sĩ có thể khuyến cáo điều trị cho cả bạn tình.

2. Viêm âm đạo do vi khuẩn

Đây là nguyên nhân thường gặp nhất. Trong môi trường âm đạo bình thường, lợi khuẩn Lactobacillus chiếm ưu thế và giữ vai trò bảo vệ. Khi số lượng vi khuẩn kỵ khí tăng quá mức, sự cân bằng này bị phá vỡ, dẫn đến viêm nhiễm.

Viêm âm đạo do vi khuẩn có thể xảy ra ở bất cứ ai, ngay cả những phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục, bé gái chưa đến tuổi dậy thì…

Nguy cơ viêm âm đạo do vi khuẩn sẽ tăng lên ở những người có quan hệ tình dục không an toàn hoặc có thói quen vệ sinh sai cách, lạm dụng dung dịch vệ sinh.

3. Viêm vùng kín do ký sinh trùng

Nguyên nhân là ký sinh trùng đơn bào vaginalis, lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục.

  • Ở nam giới, ký sinh trùng thường cư trú trong niệu đạo nhưng hiếm khi gây triệu chứng.
  • Ở nữ giới, chúng tấn công âm đạo, gây khí hư loãng, có bọt, mùi hôi khó chịu.
  • Bệnh làm tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh tình dục khác như lậu, giang mai, HIV.

4. Viêm âm đạo do lậu cầu khuẩn

Bệnh lậu do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae (song cầu khuẩn Gram âm) gây ra, lây truyền mạnh qua quan hệ tình dục.

Vi khuẩn này không chỉ gây viêm âm đạo mà còn có thể lan lên cổ tử cung, vòi trứng, thậm chí gây vô sinh nếu không điều trị kịp thời.

5. Viêm âm đạo do kích ứng hoặc dị ứng

Không phải trường hợp nào cũng do vi sinh vật. Một số yếu tố cơ học hoặc hóa học có thể gây viêm:

  • Thụt rửa sâu âm đạo, dùng xà phòng, dung dịch có mùi hương mạnh.
  • Sử dụng chất diệt tinh trùng, thuốc xịt phụ khoa.
  • Dị vật sót lại trong âm đạo như tampon, giấy vệ sinh.
  • Những yếu tố này gây kích ứng, viêm đỏ và tăng tiết dịch bất thường.

6. Viêm âm đạo do teo niêm mạc (thiểu dưỡng)

Thường gặp ở phụ nữ sau mãn kinh hoặc sau phẫu thuật cắt buồng trứng. Lúc này, hormone estrogen suy giảm, niêm mạc âm đạo trở nên mỏng, khô và dễ tổn thương, dẫn đến viêm kèm nóng rát, đau khi quan hệ.

7. Do vệ sinh, chăm sóc vùng kín chưa đúng cách

Thói quen vệ sinh là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe âm đạo. Nếu vệ sinh không đúng cách, nguy cơ viêm nhiễm sẽ tăng cao. Một số sai lầm thường gặp gồm:

  • Vệ sinh không đều đặn hoặc qua loa, đặc biệt trong kỳ kinh nguyệt, giai đoạn sau sinh hoặc khi mang thai.
  • Sử dụng dung dịch vệ sinh không phù hợp, có độ pH cao hoặc chứa nhiều hương liệu, dễ gây mất cân bằng hệ vi sinh.
  • Thụt rửa sâu âm đạo khi chưa có chỉ định y khoa, làm mất lớp bảo vệ tự nhiên.
  • Tắm rửa bằng nguồn nước không sạch, tiềm ẩn nhiều vi khuẩn và ký sinh trùng.
  • Thủ thuật phụ khoa không đảm bảo vô trùng, có thể đưa vi khuẩn trực tiếp vào âm đạo.

Triệu chứng viêm âm đạo, âm hộ

Viêm âm đạo không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt tình dục và sức khỏe sinh sản. Các dấu hiệu có thể nhận biết bao gồm:

1. Thay đổi dịch tiết âm đạo (khí hư)

Ở trạng thái bình thường, dịch âm đạo trong hoặc trắng, hơi dai như lòng trắng trứng, có mùi tanh nhẹ. Khi bị viêm, dịch tiết thay đổi rõ rệt:

  • Viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis – BV): khí hư nhiều, loãng, màu trắng đục hoặc xám, có mùi hôi tanh như cá ươn, đặc biệt nặng mùi sau quan hệ.
  • Viêm âm đạo do nấm Candida: dịch đặc, trắng vón cục như bã đậu hoặc phô mai, kèm ngứa rát dữ dội vùng kín. Đôi khi dịch có dạng lỏng nhưng vẫn gây khó chịu.
  • Viêm âm đạo do Trichomonas: khí hư màu vàng xanh, loãng, có bọt li ti, mùi hôi khó chịu. Người bệnh thường có cảm giác như “có con gì bò” trong âm đạo.

2. Ngứa và kích ứng vùng kín

Ngứa rát là triệu chứng điển hình, đặc biệt trong nhiễm nấm Candida. Người bệnh có thể cảm thấy bỏng rát, sưng đỏ, nhất là khi gãi hoặc sau khi tắm rửa bằng dung dịch vệ sinh có mùi thơm mạnh.

3. Đau khi giao hợp

Niêm mạc âm đạo viêm nhiễm trở nên nhạy cảm và dễ tổn thương, làm giảm tiết dịch bôi trơn. Điều này khiến quan hệ tình dục trở nên khó khăn, gây đau, rát hoặc chảy máu nhẹ sau giao hợp.

4. Tiểu buốt, tiểu rát

Một số trường hợp, viêm âm đạo đi kèm kích ứng niệu đạo. Người bệnh thấy tiểu buốt, tiểu gắt hoặc nóng rát mỗi lần đi tiểu. Triệu chứng này dễ bị nhầm với viêm đường tiết niệu.

5. Ra máu hoặc đốm máu bất thường

Ngoài kỳ kinh, nếu xuất hiện máu hoặc dịch lẫn máu, đây có thể là cảnh báo viêm âm đạo nặng, viêm cổ tử cung hoặc các bệnh lý phụ khoa nghiêm trọng hơn.

6. Rối loạn kinh nguyệt

Một chu kỳ kinh nguyệt bình thường kéo dài từ 28 – 32 ngày, thời gian hành kinh khoảng 3 – 7 ngày. Khi mắc viêm âm đạo hoặc các bệnh viêm nhiễm phụ khoa, chu kỳ này có thể bị thay đổi bất thường:

  • Kinh đến sớm hoặc muộn hơn nhiều ngày
  • Máu kinh ra quá ít hoặc quá nhiều
  • Chu kỳ kéo dài hơn bình thường, rong kinh, cường kinh
  • Máu kinh có màu lạ: đen sẫm, vón cục hoặc có mùi hôi khó chịu…

Viêm âm đạo có nguy hiểm không?

Nhiều chị em nghĩ viêm âm đạo chỉ là bệnh “vặt”, có thể tự hết hoặc cùng lắm tự mua thuốc đặt. Tuy nhiên, nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể gây biến chứng:

  • Lây lan viêm sang tử cung, vòi trứng, buồng trứng.
  • Gây vô sinh – hiếm muộn do tắc vòi trứng.
  • Ảnh hưởng hạnh phúc vợ chồng vì đau rát, mất tự tin khi quan hệ.
  • Với phụ nữ mang thai: tăng nguy cơ sảy thai, sinh non, nhiễm trùng sơ sinh.

Đặc biệt, việc tự mua thuốc đặt có thể gây khó khăn trong việc phát hiện bệnh, đồng thời làm tăng nguy cơ kháng thuốc và nhiều tác dụng phụ khác.

Cách điều trị viêm âm đạo

Điều trị viêm âm đạo phải dựa vào nguyên nhân gây bệnh và tình trạng cụ thể của người bệnh. Bác sĩ thường chỉ định như sau:

Viêm âm đạo do nấm Candida:

  • Thuốc đặt âm đạo kháng nấm: giúp tiêu diệt trực tiếp nấm tại chỗ (thường dùng 7 – 14 ngày).
  • Thuốc uống kháng nấm: như Fluconazole, được chỉ định trong trường hợp nhiễm nấm tái phát hoặc nặng.
  • Hỗ trợ điều trị: thay quần lót thường xuyên, dùng loại cotton thoáng khí, tránh mặc quần bó sát.

Viêm âm đạo do vi khuẩn (bacterial vaginosis):

  • Kháng sinh đường uống hoặc thuốc đặt: thường dùng Metronidazole hoặc Clindamycin theo chỉ định của bác sĩ.
  • Khôi phục cân bằng hệ vi sinh âm đạo: có thể kết hợp dùng men vi sinh hoặc chế phẩm chứa lợi khuẩn Lactobacillus để tái tạo môi trường âm đạo khỏe mạnh.

Viêm âm đạo do ký sinh trùng Trichomonas:

  • Thuốc kháng ký sinh trùng: Metronidazole hoặc Tinidazole, dùng đường uống.
  • Điều trị cho cả bạn tình: nếu chỉ điều trị cho phụ nữ thì bệnh rất dễ tái phát do lây chéo khi quan hệ.
  • Kiêng quan hệ tình dục cho đến khi điều trị khỏi hoàn toàn.

Viêm âm đạo do nguyên nhân khác:

  • Viêm do kích ứng, dị ứng (xà phòng, dung dịch vệ sinh, bao cao su, chất tẩy rửa…): cần ngừng tiếp xúc với tác nhân gây kích ứng và điều trị triệu chứng theo chỉ định.
  • Viêm teo âm đạo sau mãn kinh: có thể dùng liệu pháp estrogen tại chỗ để cải thiện tình trạng khô rát, mỏng niêm mạc.

Lưu ý khi điều trị viêm âm đạo

Điều trị viêm âm đạo không quá phức tạp, quan trọng là chị em cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và giữ thói quen vệ sinh đúng cách:

  • Vệ sinh vùng kín hàng ngày, đặc biệt trong kỳ kinh nguyệt, sau khi đi vệ sinh và quan hệ.
  • Luôn giữ âm hộ khô thoáng, tránh mặc quần quá chật, thay quần lót thường xuyên.
  • Băng vệ sinh cần sạch, đủ thấm, thay mới mỗi 4–5 giờ/lần.
  • Tránh dùng xà phòng hoặc dung dịch tẩy mạnh, cũng không nên dùng nước ao hồ, kênh rạch để tắm rửa.

Để phòng ngừa viêm nhiễm và khử mùi hôi vùng kín, chị em nên chọn dung dịch vệ sinh phụ nữ dịu nhẹ, an toàn, pH 3.8 – 4.5 phù hợp với môi trường sinh lý âm đạo như dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương.

Dạ Hương là lựa chọn được nhiều phụ nữ tin dùng nhờ khả năng làm sạch nhẹ nhàng mà vẫn đảm bảo duy trì độ ẩm và cân bằng pH sinh lý vùng kín, đồng thời hỗ trợ giảm ngứa, khử mùi, mang lại cảm giác thoải mái và tự tin mỗi ngày.

Kết luận:

Viêm âm đạo là bệnh lý phụ khoa phổ biến nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu chị em chú ý vệ sinh đúng cách, thăm khám sớm và lựa chọn sản phẩm chăm sóc vùng kín phù hợp. Chủ động bảo vệ “cô bé” chính là cách bảo vệ sức khỏe sinh sản và hạnh phúc lâu dài.

]]>
https://dahuong.vn/viem-am-dao-2755/feed/ 0
Viêm phần phụ cấp: Mối nguy khôn lường! Hướng điều trị, phòng ngừa https://dahuong.vn/viem-phan-phu-cap-7327/ https://dahuong.vn/viem-phan-phu-cap-7327/#respond Mon, 15 Sep 2025 09:14:52 +0000 https://dahuong.vn/?p=7327 Viêm phần phụ cấp là một trong những bệnh phụ khoa thường gặp nhưng lại dễ bị bỏ qua do triệu chứng dễ nhầm lẫn với bệnh khác. Hậu quả của việc chậm trễ điều trị có thể là áp xe vùng chậu, thai ngoài tử cung, thậm chí mất đi khả năng làm mẹ. Vậy viêm phần phụ cấp là gì? Có nguy hiểm không? Điều trị và phòng ngừa tái phát bằng cách nào?

Viêm phần phụ cấp tính là gì?

Viêm phần phụ cấp tính (VPP cấp) là tình trạng viêm nhiễm đột ngột ở vòi trứng, buồng trứng hoặc cả hai, kèm theo hệ thống dây chằng quanh buồng trứng. Bệnh thường gặp ở phụ nữ trẻ trong độ tuổi sinh sản, chủ yếu lây qua đường sinh dục từ cổ tử cung, cũng có thể qua đường máu hoặc bạch mạch.

Bệnh thường xảy ra do Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae (chiếm 60 – 75%), ngoài ra còn có E.coli, Mycoplasma hominis, Peptostreptococcus, Streptococcus pyogenes, Bacteroides…

Khi bị viêm phần phụ cấp, người bệnh thường gặp các triệu chứng như:

  • Sốt cao (có thể tới 39°C), mệt mỏi, rét run.
  • Đau bụng dưới, đau lưng, đau lan xuống đùi; cơn đau nặng hơn khi có kinh.
  • Khí hư nhiều, hôi, màu sắc bất thường.
  • Rối loạn kinh nguyệt: hành kinh kéo dài, có thể xuất huyết giữa kỳ.
  • Đau khi đi tiểu (có thể kèm mủ) và khi quan hệ tình dục.
  • Khám bụng ấn hạ vị thấy đau rõ rệt.

Triệu chứng viêm phần phụ cấp dễ gây nhầm lẫn với viêm ruột thừa, gây nhiều khó khăn trong chẩn đoán, siêu âm vùng chậu đôi khi không đủ để phân biệt.

☛ Tìm hiểu thêm: Chứng viêm phần phụ

Nguyên nhân gây viêm phần phụ cấp

Viêm phần phụ cấp thường do vi khuẩn từ âm đạo – cổ tử cung lan ngược lên vòi trứng và buồng trứng. Một số yếu tố nguy cơ chính gồm:

  • Quan hệ tình dục không an toàn: quan hệ sớm, nhiều bạn tình, thô bạo hoặc không dùng biện pháp bảo vệ làm tăng nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn, đặc biệt ở phụ nữ trẻ (20–30 tuổi).
  • Thủ thuật phụ khoa: nạo phá thai, nong – nạo tử cung, đặt dụng cụ tử cung… có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, nhất là khi chăm sóc sau thủ thuật không đúng cách.
  • Các bệnh viêm nhiễm phụ khoa sẵn có: viêm âm đạo, viêm lộ tuyến cổ tử cung, viêm tử cung… nếu không điều trị triệt để, vi khuẩn có thể lan rộng gây viêm phần phụ.
  • Vệ sinh vùng kín không đúng cách: đặc biệt là thói quen thụt rửa sâu sau quan hệ, khiến môi trường âm đạo mất cân bằng, vi khuẩn dễ xâm nhập ngược dòng.

Viêm phần phụ cấp có nguy hiểm không?

Viêm phần phụ cấp tính là bệnh lý phụ khoa nguy hiểm, không chỉ gây khó chịu trước mắt mà còn ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe sinh sản.

Ở giai đoạn cấp, viêm nhiễm xảy ra nhanh, lan rộng tới vòi trứng, buồng trứng và các mô quanh tử cung. Người bệnh thường sốt cao, đau bụng dữ dội, khí hư nhiều và có mùi hôi. Các triệu chứng này dễ nhầm với viêm ruột thừa, dẫn đến chẩn đoán chậm hoặc sai.

Nếu không điều trị sớm, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng:

  • Ứ mủ, áp xe vòi trứng – buồng trứng.
  • Tắc nghẽn ống dẫn trứng, cản trở quá trình thụ tinh.
  • Nguy cơ thai ngoài tử cung và vô sinh (cứ 8 phụ nữ viêm phần phụ thì có 1 người vô sinh).
  • Chuyển sang mạn tính, gây đau âm ỉ kéo dài, tái phát nhiều lần, làm giảm chất lượng sống.

Vì vậy, viêm phần phụ cấp là bệnh lý không thể xem nhẹ. Người bệnh cần thăm khám sớm và điều trị kịp thời để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

Điều trị viêm phần phụ cấp

Để đảm bảo sức khỏe sinh sản, tránh những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra, khi có các triệu chứng nghi ngờ bị viêm phần phụ, chị em cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám, chẩn đoán và có hướng điều trị phù hợp.

Trong điều trị viêm phần phụ cấp, mục tiêu hàng đầu là kiểm soát nhiễm trùng và bảo tồn khả năng sinh sản. Vì bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, việc cắt bỏ vòi trứng hay buồng trứng chỉ được cân nhắc khi thật sự cần thiết.

1. Điều trị nội khoa bằng kháng sinh

Trong hầu hết các trường hợp, chỉ cần dùng thuốc kháng sinh là đủ. Các nguyên tắc chính bao gồm:

  • Sử dụng kháng sinh liều cao ngay từ đầu, dưới dạng uống, tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch tùy tình trạng.
  • Kéo dài liệu trình 10 – 20 ngày sau khi triệu chứng thuyên giảm để tránh tái phát.
  • Áp dụng nhóm thuốc mạnh hơn (như aminoglycosid, penicillin tiêm tĩnh mạch) khi bệnh nặng hoặc có mủ.
  • Người bệnh thường cần nhập viện để bác sĩ theo dõi sát và kiểm soát biến chứng.

2. Chỉ định ngoại khoa

Mặc dù ít khi cần đến phẫu thuật, nhưng trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ sẽ cân nhắc:

  • Khi người bệnh không đáp ứng với kháng sinh.
  • Khi có viêm phúc mạc hoặc phát hiện áp xe lớn trên 8cm qua siêu âm.

3. Điều trị đồng thời cả bạn tình

Một số trường hợp viêm phần phụ do bệnh lây truyền qua đường tình dục (như lậu, chlamydia). Khi đó, để tránh tái nhiễm, bạn tình của người bệnh cũng cần được điều trị song song.

Viêm phần phụ cấp không điều trị kịp thời có thể gây biến chứng nặng nề như áp xe, tắc vòi trứng, thai ngoài tử cung hoặc vô sinh. Do đó, khi có triệu chứng nghi ngờ, người bệnh nên đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa để được điều trị sớm và đúng phác đồ.

Hướng dẫn phòng ngừa tái phát

Viêm phần phụ cấp sau khi điều trị vẫn có nguy cơ tái phát nếu chị em không chú ý chăm sóc sức khỏe phụ khoa đúng cách. Để hạn chế nguy cơ bệnh quay trở lại, cần lưu ý những điểm sau:

1. Quan hệ tình dục an toàn

Một trong những con đường chính khiến vi khuẩn xâm nhập là qua quan hệ tình dục. Vì vậy, chị em nên:

  • Sử dụng biện pháp bảo vệ để ngăn ngừa lây nhiễm.
  • Không quan hệ bừa bãi, nhiều bạn tình.
  • Tránh quan hệ khi đang có viêm nhiễm phụ khoa.

2. Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách

Vệ sinh hàng ngày đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa viêm nhiễm phụ khoa tái phát. Chị em cần:

  • Rửa vùng kín bằng dung dịch vệ sinh dịu nhẹ, độ pH phù hợp.
  • Tránh thụt rửa sâu âm đạo.
  • Thay băng vệ sinh đúng giờ trong kỳ kinh.

Trong đó, Dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương là lựa chọn đáng tin cậy. Với chiết xuất thảo dược thiên nhiên kết hợp cùng các hoạt chất thế hệ mới, dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương không chỉ giúp làm sạch dịu nhẹ, khử mùi mà còn hỗ trợ duy trì độ ẩm, cân bằng pH tự nhiên vùng kín, góp phần phòng ngừa viêm nhiễm tái phát hiệu quả.

Dạ Hương hiện đã ra mắt nhiều dòng sản phẩm khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu chăm sóc vùng kín của chị em hiện đại. Xem chi tiết các dòng sản phẩm Dạ Hương TẠI ĐÂY

3. Khám phụ khoa định kỳ

Khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần hoặc ngay khi có dấu hiệu bất thường như khí hư nhiều, đau bụng dưới, rối loạn kinh nguyệt.là biện pháp quan trọng để phòng ngừa tái phát viêm phần phụ.

Việc này sẽ giúp:

  • Phát hiện sớm các bệnh lý thường gặp như viêm âm đạo, viêm lộ tuyến cổ tử cung, viêm tử cung…
  • Đánh giá tình trạng buồng trứng, vòi trứng và phát hiện sớm các ổ viêm tiềm ẩn.
  • Đưa ra hướng điều trị kịp thời, ngăn vi khuẩn lan rộng gây viêm phần phụ hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

4. Chăm sóc sức khỏe tổng thể

Hệ miễn dịch khỏe mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại vi khuẩn gây viêm nhiễm. Vì vậy, chị em cần xây dựng lối sống lành mạnh:

  • Dinh dưỡng cân bằng: Tăng cường rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu vitamin C, E, kẽm và omega-3 để hỗ trợ miễn dịch và cân bằng nội tiết.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Ngủ đủ giấc, tránh làm việc quá sức, giảm căng thẳng – bởi stress kéo dài có thể làm suy giảm sức đề kháng, khiến cơ thể dễ mắc viêm nhiễm.
  • Hạn chế thủ thuật không cần thiết: Tránh nạo phá thai hoặc can thiệp phụ khoa không an toàn, vì có thể gây tổn thương niêm mạc tử cung và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.

Kết luận:

Viêm phần phụ cấp là bệnh lý phụ khoa nguy hiểm, có thể gây biến chứng nặng nề như áp xe, tắc vòi trứng, thai ngoài tử cung hay vô sinh nếu không được điều trị kịp thời. Chủ động phòng ngừa bằng cách quan hệ an toàn, giữ vệ sinh vùng kín đúng cách, khám phụ khoa định kỳ và chăm sóc sức khỏe tổng thể sẽ giúp chị em bảo vệ tốt sức khỏe sinh sản.

]]>
https://dahuong.vn/viem-phan-phu-cap-7327/feed/ 0
Viêm phụ khoa: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử lý! https://dahuong.vn/viem-phu-khoa-19183/ https://dahuong.vn/viem-phu-khoa-19183/#respond Wed, 10 Sep 2025 06:42:11 +0000 https://dahuong.vn/?p=19183 Viêm phụ khoa là căn bệnh khá phổ biến ở nữ giới nhưng lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu chủ quan hoặc xử trí sai cách. Vậy viêm phụ khoa là gì, nguyên nhân do đâu, dấu hiệu nhận biết ra sao và làm thế nào để phòng tránh hiệu quả? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn khoa học, dễ hiểu và thực tế nhất về vấn đề này.

Viêm nhiễm phụ khoa là gì?

Viêm nhiễm phụ khoa là thuật ngữ chỉ tình trạng viêm tại các cơ quan sinh dục nữ như âm hộ, âm đạo, cổ tử cung, buồng trứng, tử cung… Đây là một trong những bệnh lý phụ khoa thường gặp nhất, ước tính có đến 80% phụ nữ từng bị ít nhất một lần trong đời.

Bệnh không chỉ xảy ra ở phụ nữ đã quan hệ tình dục mà ngay cả bé gái chưa dậy thì, phụ nữ độc thân hay sau sinh, tiền mãn kinh, mãn kinh cũng đều có nguy cơ.

Nguyên nhân gây viêm phụ khoa ở phụ nữ

Viêm phụ khoa ở nữ giới có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

1. Thay đổi nội tiết tố

Hormone estrogen và progesterone ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày niêm mạc âm đạo và sự cân bằng pH. Một số giai đoạn dễ bị rối loạn:

  • Trong chu kỳ kinh nguyệt: Thời điểm này pH âm đạo tăng cao nên sẽ dễ nhiễm khuẩn hơn.
  • Khi mang thai hoặc sau sinh: Trong khoảng thời gian mang thai và sau sinh, hormone có xu hướng biến đổi mạnh, đồng thời hệ miễn dịch suy giảm nên rất dễ mắc viêm phụ khoa.
  • Tiền mãn kinh – mãn kinh: Ở độ tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh, lượng estrogen giảm khiếm niêm mạc âm đạo trở nên mỏng hơn, khô rát và dễ tổn thương.
  • Khi dùng thuốc tránh thai nội tiết: Thuốc tránh thai nội tiết có thể thay đổi dịch tiết âm đạo, làm tăng nguy cơ viêm.

2. Mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến phụ nữ dễ mắc và dễ tái viêm phụ khoa.

Âm đạo là một “hệ sinh thái” với hàng triệu vi khuẩn, trong đó Lactobacillus đóng vai trò bảo vệ, giữ pH ổn định (3.8 – 4.5). Hệ cân bằng này có thể bị phá vỡ khi:

  • Lạm dụng kháng sinh, thuốc trị bệnh khác làm suy giảm vi khuẩn có lợi.
  • Căng thẳng, stress kéo dài cũng ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và môi trường âm đạo.
  • Thay đổi hormone làm pH thay đổi, tạo cơ hội cho vi khuẩn và nấm phát triển mạnh.

3. Do tác nhân gây bệnh trực tiếp

Viêm phụ khoa còn có thể đến từ các tác nhân gây bệnh cụ thể như:

  • Nấm Candida albicans: Gây ngứa rát, khí hư vón cục như bã đậu.
  • Vi khuẩn Gardnerella vaginalis: Gây viêm âm đạo do vi khuẩn, thường có khí hư loãng, mùi tanh.
  • Ký sinh trùng Trichomonas: Khí hư màu vàng xanh, nhiều bọt, kèm ngứa rát dữ dội.
  • Virus HPV, HSV: Lây qua đường tình dục, gây mụn rộp sinh dục, sùi mào gà và có thể liên quan đến nguy cơ ung thư cổ tử cung.
Nấm men Candida – “thủ phạm” gây viêm phụ khoa

4. Sử dụng sản phẩm vệ sinh không phù hợp

Việc sử dụng sản phẩm vệ sinh không phù hợp cũng khiến thúc đẩy viêm nhiễm phụ khoa.

  • Lạm dụng dung dịch vệ sinh có chất tẩy rửa mạnh, nhiều hương liệu: Những sản phẩm này làm mất đi lớp nhầy bảo vệ và tiêu diệt vi khuẩn có lợi. Kết quả là môi trường âm đạo bị khô, pH thay đổi, tạo điều kiện cho nấm và vi khuẩn gây bệnh phát triển.
  • Dùng xà phòng tắm, sữa tắm, nước muối tự pha hoặc: Các sản phẩm này vốn không được thiết kế riêng cho vùng kín, dễ gây kích ứng, khô rát, thậm chí làm viêm nhiễm nặng hơn.

5. Thói quen sinh hoạt sai cách

Không ít trường hợp viêm phụ khoa bắt nguồn từ chính những thói quen tưởng chừng vô hại:

  • Quan hệ tình dục không an toàn: Dùng bao cao su không đúng cách, quan hệ nhiều bạn tình, hoặc không vệ sinh trước – sau khi quan hệ đều làm tăng nguy cơ lây truyền tác nhân gây bệnh.
  • Mặc quần lót chật, ẩm ướt: Môi trường bí bách, ẩm ướt chính là “thiên đường” cho nấm Candida và vi khuẩn phát triển.
  • Thói quen nhịn tiểu, thay băng vệ sinh không đúng cách: Giữ băng vệ sinh quá lâu (trên 6 giờ) hoặc thường xuyên nhịn tiểu làm gia tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu – phụ khoa.

Dấu hiệu viêm nhiễm phụ khoa

Viêm phụ khoa thường có những biểu hiện khá mờ nhạt, dễ nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe thông thường. Nhiều chị em chỉ phát hiện bệnh khi đã tiến triển nặng, khiến việc điều trị phức tạp, tốn kém và mất nhiều thời gian hơn. Vì vậy, nhận biết sớm các dấu hiệu là vô cùng quan trọng.

Dưới đây là những triệu chứng điển hình bạn cần lưu ý:

1. Ngứa vùng kín

Đây là biểu hiện phổ biến nhất của các bệnh viêm nhiễm phụ khoa. Nguyên nhân có thể do vi khuẩn, nấm phát triển trong âm đạo hoặc do thói quen sinh hoạt: mặc quần lót ẩm, sử dụng dung dịch vệ sinh không phù hợp.

2. Khí hư bất thường

Đây là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất cảnh báo vùng kín đang gặp vấn đề.

Ở trạng thái bình thường, khí hư có màu trắng trong, hơi dai, không mùi. Khi bị viêm phụ khoa, khí hư thường thay đổi: có mùi hôi, chuyển màu vàng, xanh hoặc trắng đục, có thể vón cục như bã đậu.

3. Đau bụng kinh bất thường

Kinh nguyệt thường đi kèm với những cơn đau nhẹ. Tuy nhiên, nếu bạn gặp đau dữ dội, kèm theo buồn nôn, chóng mặt, vã mồ hôi thì cần cảnh giác.

Ngoài ra, khi bị viêm phụ khoa, chị em cũng có thể gặp phải các dấu hiệu bất thường như máu kinh có mùi hôi, màu xám hoặc đen sẫm, xuất hiện cục máu đông kích thước lớn…

4. Xuất huyết âm đạo ngoài kỳ kinh

Ra máu bất thường khi chưa đến kỳ kinh, sau quan hệ tình dục hoặc khi dùng thuốc tránh thai sai cách có thể là dấu hiệu viêm nhiễm.

Ngoài ra, đây cũng có thể cảnh báo những bệnh lý nguy hiểm khác (u xơ tử cung, ung thư cổ tử cung…), vì vậy tuyệt đối không nên chủ quan.

5. Đau vùng chậu

Cảm giác đau âm ỉ hoặc đau khi quan hệ có thể xuất phát từ viêm nhiễm phụ khoa. Tuy nhiên, đau vùng chậu cũng liên quan đến nhiều bệnh lý sản phụ khoa khác như u nang buồng trứng, lạc nội mạc tử cung, mang thai ngoài tử cung.

6. Tiểu buốt, tiểu rắt

Do cấu tạo cơ thể phụ nữ, đường tiểu rất gần cơ quan sinh dục. Khi vùng kín bị viêm, vi khuẩn dễ lan sang đường tiết niệu.

Triệu chứng thường gặp: tiểu rát, tiểu buốt, đi tiểu nhiều lần nhưng lượng ít.

7. Cơ thể mệt mỏi, suy nhược

Đây là dấu hiệu ít được chú ý nhưng có thể đi kèm với viêm phụ khoa, nhất là khi nhiễm trùng kéo dài.

Nếu mệt mỏi kèm theo chán ăn, buồn nôn, khó tiêu và các triệu chứng vùng kín bất thường, chị em nên đi khám sớm để xác định chính xác nguyên nhân và điều trị kịp thời.

Viêm nhiễm phụ khoa có nguy hiểm không?

Nhiều chị em chủ quan nghĩ rằng viêm phụ khoa chỉ gây ngứa ngáy, khó chịu. Nhưng thực tế, hậu quả có thể nghiêm trọng hơn:

  • Viêm lan rộng: Từ âm đạo sang cổ tử cung, tử cung và vòi trứng.
  • Ảnh hưởng sinh sản: Tình trạng viêm nhiễm kéo dài, nghiêm trọng, không được điều trị dứt điểm có thể làm tăng nguy cơ vô sinh, hiếm muộn, thai ngoài tử cung.
  • Tăng nguy cơ ung thư: Một số viêm mạn tính kéo dài có thể tạo điều kiện cho tế bào bất thường phát triển.
  • Tác động tâm lý, chất lượng sống: Các triệu chứng viêm ngứa, khí hư bất thường kèm mùi hôi, đau rát khi quan hệ… có thể khiến chị em mất tự tin, giảm ham muốn tình dục, từ đó ảnh hưởng chất lượng cuộc sống và hôn nhân.

Cách xử trí khi bị viêm phụ khoa

Viêm phụ khoa là bệnh lý phổ biến nhưng hoàn toàn có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm và xử trí đúng cách. Khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường, chị em nên thực hiện theo các bước sau:

1. Đi khám sớm

Viêm phụ khoa có thể khởi phát do nhiều nguyên nhân khác nhau như rối loạn nội tiết, nhiễm nấm Candida, vi khuẩn Gardnerella, ký sinh trùng Trichomonas, virus HPV, HSV hay thói quen sinh hoạt hàng ngày… Mỗi tác nhân cần phác đồ điều trị riêng.

Việc thăm khám sớm giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác nguyên nhân, đánh giá mức độ bệnh và chỉ định thuốc phù hợp (kháng nấm, kháng sinh, kháng ký sinh trùng hoặc thuốc đặt âm đạo). Nhờ đó, chị em sẽ tránh được nguy cơ bệnh kéo dài, tái phát hoặc biến chứng.

2. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc

Nhiều chị em có thói quen tự mua thuốc uống, thuốc đặt hoặc dùng lại đơn thuốc cũ khi thấy triệu chứng quen thuộc. Tuy nhiên, đây là sai lầm nguy hiểm vì:

  • Mỗi tác nhân gây viêm phụ khoa (nấm, vi khuẩn, ký sinh trùng…) cần loại thuốc và thời gian điều trị khác nhau.
  • Dùng sai thuốc có thể làm bệnh kháng thuốc, kéo dài tình trạng viêm, thậm chí nặng hơn.
  • Việc lạm dụng thuốc đặt, kháng sinh hoặc corticoid còn có thể phá vỡ hệ vi sinh âm đạo, gây khô rát, tái viêm nhiều lần.

Vì vậy, chị em tuyệt đối không tự ý dùng thuốc, mà cần đi khám để được bác sĩ chỉ định điều trị phù hợp.

3. Chăm sóc và hỗ trợ tại nhà

Thói quen sinh hoạt và chăm sóc tại nhà cũng đóng vai trò quan trọng giúp bệnh nhanh khỏi và hạn chế tái phát:

  • Vệ sinh đúng cách: Rửa vùng kín bằng nước sạch hoặc dung dịch dịu nhẹ, pH phù hợp (3.8 – 4.5). Không thụt rửa sâu, không lạm dụng dung dịch vệ sinh.
  • Giữ vùng kín luôn khô thoáng: Thay quần lót ít nhất 2 lần/ngày, chọn loại cotton thoáng khí, giặt sạch và phơi dưới ánh nắng.
  • Chăm sóc trong kỳ kinh nguyệt: Thay băng vệ sinh 4 – 6 giờ/lần, vệ sinh sạch sẽ trước khi thay băng mới.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su, tránh quan hệ khi đang có viêm nhiễm để giảm nguy cơ lây chéo và làm bệnh nặng hơn.

4. Điều trị song song bạn tính (nếu có)

Một số tác nhân gây viêm phụ khoa (như Trichomonas, nấm, vi khuẩn lây qua đường tình dục) có thể truyền qua lại giữa hai người.

Nếu chỉ điều trị cho nữ mà không điều trị cho bạn tình, bệnh rất dễ tái phát. Vì vậy, trong nhiều trường hợp bác sĩ sẽ chỉ định điều trị đồng thời cho cả hai.

Hướng dẫn phòng ngừa viêm nhiễm phụ khoa

Để phòng ngừa viêm nhiễm phụ khoa, hạn chế nguy cơ tái phát, chị em có thể áp dụng các nguyên tắc cơ bản sau:

  • Vệ sinh vùng kín hàng ngày bằng nước sạch. Có thể kết hợp sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ dịu nhẹ, có độ pH gần với môi trường tự nhiên (3.8 – 4.5) như dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương để tăng hiệu quả làm sạch mà vẫn đảm bảo duy trì độ ẩm, cân bằng hệ vi sinh vùng kín.
  • Luôn lau rửa vùng kín theo chiều từ trước ra sau (từ âm hộ đến hậu môn) để ngăn vi khuẩn xâm nhập ngược vào âm đạo, gây viêm nhiễm
  • Chỉ lau vùng kín với khăn bông mềm sạch, giấy chất liệu tốt, không màu, không mùi để đảm bảo an toàn.
  • Thay băng vệ sinh đều đặn mỗi 4 – 6 giờ/lần trong kỳ kinh nguyệt, ngay cả khi lượng máu ra ít.
  • Vệ sinh sạch sẽ trước khi t hay băng vệ sinh mới để ngăn mùi hôi và giảm nguy cơ viêm nhiễm.
  • Quan hệ tình dục an toàn, vệ sinh vùng kín kỹ hơn trước và sau khi quan hệ.
  • Khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần dù không có triệu chứng để phát hiện sớm các bất thường, theo dõi sức khỏe sinh sản và điều trị kịp thời trước khi bệnh diễn tiến nặng hơn.

Kết luận:

Viêm nhiễm phụ khoa là bệnh lý phổ biến nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu chị em chủ động nhận biết sớm. Nếu nhận thấy những biểu hiện như khí hư bất thường, ngứa rát… hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị.

]]>
https://dahuong.vn/viem-phu-khoa-19183/feed/ 0
Viêm cổ tử cung là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và điều trị https://dahuong.vn/viem-co-tu-cung-la-gi-5205/ https://dahuong.vn/viem-co-tu-cung-la-gi-5205/#respond Wed, 20 Aug 2025 15:26:59 +0000 https://dahuong.vn/?p=5205 Viêm cổ tử cung có thể gây nhiều hệ lụy cho sức khỏe sinh sản nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách. Thế nhưng, không phải ai cũng hiểu rõ viêm cổ tử cung là gì, nguyên nhân từ đâu và cách nhận biết ra sao. Hãy cùng Dạ Hương tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây để bảo vệ sức khỏe bản thân một cách tốt hơn.

Viêm cổ tử cung là gì?

Viêm cổ tử cung là một bệnh lý phụ khoa thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, xảy ra khi lớp niêm mạc bao phủ cổ tử cung bị viêm nhiễm, sưng đỏ. Cổ tử cung là phần nối giữa âm đạo và tử cung, đóng vai trò như “cánh cửa” bảo vệ cơ quan sinh sản bên trong khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm, virus và các tác nhân gây hại khác.

Khi vùng cổ tử cung bị viêm, cấu trúc mô tại đây trở nên nhạy cảm, dễ tổn thương và tiết dịch bất thường. Bệnh có thể diễn biến cấp tính (biểu hiện rầm rộ, dễ phát hiện) hoặc mạn tính (âm ỉ, ít triệu chứng rõ rệt).

Nguyên nhân gây viêm cổ tử cung

Viêm cổ tử cung có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, trong đó phổ biến nhất là sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm, virus hoặc ký sinh trùng. Ngoài ra, các thói quen sinh hoạt và tình trạng sức khỏe cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Cụ thể:

  • Rối loạn nội tiết tố: Khi hormone estrogen suy giảm (thường gặp sau sinh, tiền mãn kinh), môi trường âm đạo trở nên khô, pH mất cân bằng. Lúc này, hệ vi sinh bị phá vỡ, vi khuẩn và nấm dễ phát triển, gây viêm cổ tử cung.
  • Quan hệ tình dục không an toàn: Không sử dụng biện pháp bảo vệ hoặc quan hệ với nhiều bạn tình làm tăng nguy cơ lây nhiễm HPV, Chlamydia, lậu cầu, herpes, dẫn đến tổn thương và viêm cổ tử cung. Quan hệ thô bạo cũng có thể gây trầy xước, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
  • Vệ sinh vùng kín không đúng cách: Thói quen thụt rửa sâu, dùng dung dịch vệ sinh chứa chất tẩy mạnh, hóa chất hoặc hương liệu dễ gây mất cân bằng môi trường âm đạo. Bên cạnh đó, việc mặc quần lót quá chật, ẩm ướt cũng khiến vùng kín dễ bị viêm nhiễm.
  • Dị ứng hoặc kích ứng hóa chất: Một số phụ nữ có cơ địa nhạy cảm với bao cao su, gel bôi trơn, chất diệt tinh trùng, dung dịch vệ sinh chứa hóa chất hay nước xả vải. Tình trạng kích ứng kéo dài có thể dẫn đến viêm đỏ, sưng tấy và viêm cổ tử cung.
  • Biến chứng sau thủ thuật phụ khoa: Các thủ thuật như nạo hút thai, đặt vòng tránh thai hoặc sinh nở nếu không đảm bảo vô khuẩn sẽ dễ gây viêm nhiễm cổ tử cung. Ngoài ra, việc can thiệp nhiều lần còn khiến niêm mạc cổ tử cung bị tổn thương, làm bệnh dễ tái phát và chuyển sang mạn tính.

Dấu hiệu nhận biết viêm cổ tử cung

Viêm cổ tử cung thường diễn biến âm thầm ở giai đoạn đầu, khiến nhiều chị em chủ quan và bỏ lỡ thời điểm điều trị sớm. Tuy nhiên, nếu chú ý quan sát, bạn có thể nhận biết bệnh thông qua một số triệu chứng đặc trưng sau:

  • Khí hư bất thường: Khí hư ra nhiều, có màu vàng, xanh, xám đục hoặc lẫn mủ, kèm mùi hôi khó chịu.
  • Đau rát khi quan hệ: Niêm mạc cổ tử cung sưng đỏ, dễ tổn thương nên khi quan hệ thường gây đau, rát, thậm chí chảy máu nhẹ.
  • Ra máu ngoài kỳ kinh: Chảy máu âm đạo bất thường có thể do cổ tử cung viêm loét hoặc tổn thương nặng. Đây là dấu hiệu cảnh báo cần thăm khám sớm.
  • Đau bụng dưới hoặc đau thắt lưng: Người bệnh có thể đau âm ỉ bụng dưới, hông hoặc thắt lưng; cơn đau tăng khi có kinh hoặc sau quan hệ, thậm chí lan xuống bẹn, đùi.
  • Rối loạn tiểu tiện: Nếu viêm lan sang đường tiết niệu sẽ gây tiểu buốt, tiểu rát, tiểu nhiều lần; nặng hơn có thể tiểu ra máu.

Viêm cổ tử cung có nguy hiểm không?

Nhiều chị em thường chủ quan nghĩ rằng viêm cổ tử cung chỉ là bệnh phụ khoa thông thường, có thể tự khỏi hoặc không quá đáng lo ngại. Tuy nhiên, trên thực tế, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể để lại những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống.

Dưới đây là những biến chứng thường gặp của viêm cổ tử cung:

  • Gây viêm ngược dòng: Tình trạng viêm nhiễm ở cổ tử cung nếu kéo dài có thể lan ngược lên tử cung, buồng trứng, vòi trứng. Điều này không chỉ làm quá trình điều trị trở nên phức tạp hơn mà còn làm tăng nguy cơ viêm nội mạc tử cung, viêm phần phụ, tắc vòi trứng… ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản.
  • Tăng nguy cơ vô sinh, hiếm muộn: Khi cổ tử cung bị viêm, lượng dịch tiết âm đạo tăng bất thường và trở nên đặc quánh, kèm theo nhiều vi khuẩn gây hại. Môi trường này khiến tinh trùng khó di chuyển vào gặp trứng, thậm chí tinh trùng có thể bị tiêu diệt ngay khi mới đi qua âm đạo, làm giả khả năng thụ thai tự nhiên.
  • Dễ tái phát, khó điều trị dứt điểm: Viêm cổ tử cung có đặc điểm là rất dễ tái phát, đặc biệt nếu chị em không điều trị triệt để hoặc vẫn giữ thói quen sinh hoạt thiếu lành mạnh. Mỗi lần tái phát, tình trạng viêm có thể nặng nề hơn, kéo dài hơn, khiến việc điều trị mất nhiều thời gian, chi phí và công sức.
  • Làm tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung: Một trong những biến chứng đáng lo ngại nhất là viêm cổ tử cung mạn tính có thể làm tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung. Đặc biệt, khi bệnh có sự liên quan đến virus HPV (Human Papilloma Virus) – tác nhân chính gây ung thư cổ tử cung.

Chẩn đoán viêm cổ tử cung bằng cách nào?

tham-kham-bac-si

Để chẩn đoán viêm cổ tử cung, bác sĩ thường kết hợp khai thác triệu chứng, thăm khám lâm sàng và làm các xét nghiệm chuyên sâu. Cụ thể:

Khai thác triệu chứng và bệnh sử:

  • Bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về các dấu hiệu: Kkhí hư bất thường, đau bụng dưới, đau khi quan hệ, chảy máu âm đạo bất thường…
  • Ghi nhận tiền sử: Quan hệ tình dục không an toàn, mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs), tiền sử viêm nhiễm phụ khoa.

Tiền hành khám phụ khoa:

  • Quan sát bằng mỏ vịt: bác sĩ kiểm tra cổ tử cung có sưng đỏ, loét, chảy dịch hay không.
  • Khám bằng tay: đánh giá mức độ đau, tình trạng vùng chậu.

Thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng:

  • Xét nghiệm dịch âm đạo/cổ tử cung: tìm vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng (như Trichomonas, Candida, Chlamydia).
  • Xét nghiệm Pap smear (phết tế bào cổ tử cung): phát hiện sớm bất thường tế bào, ung thư cổ tử cung hoặc tổn thương tiền ung thư.
  • Xét nghiệm HPV: tầm soát virus HPV – nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung.
  • Nuôi cấy dịch âm đạo/cổ tử cung: xác định chính xác tác nhân gây viêm và chọn kháng sinh phù hợp.

Nội soi cổ tử cung:

Trong trường hợp nghi ngờ tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư, bác sĩ dùng máy soi phóng đại để quan sát chi tiết bề mặt cổ tử cung và có thể sinh thiết nếu cần.

Tóm lại, chẩn đoán viêm cổ tử cung không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần thăm khám phụ khoa và xét nghiệm cận lâm sàng để xác định chính xác nguyên nhân, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp, tránh biến chứng nguy hiểm.

Các phương pháp điều trị viêm cổ tử cung

Tùy thuộc vào nguyên nhân gây viêm và mức độ bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh điều trị bằng phương pháp phù hợp.

1. Điều trị bằng thuốc

Trong đa số trường hợp, viêm cổ tử cung ở mức độ nhẹ và vừa có thể được kiểm soát bằng thuốc. Bác sĩ sẽ căn cứ vào nguyên nhân gây bệnh để kê đơn phù hợp:

  • Thuốc kháng sinh: Thường được chỉ định trong các trường hợp bị viêm cổ tử cung do vi khuẩn, ví dụ như Chlamydia hoặc lậu cầu khuẩn.
  • Thuốc kháng nấm: Trường hợp xác định viêm cổ tử cung do Candida albicans thuốc kháng nấm có thể được sử dụng.
  • Thuốc kháng virus: Nếu viêm cổ tử cung có liên quan đến virus như herpes sinh dục, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh dùng thuốc kháng virus.
  • Thuốc đặt âm đạo: Dùng để tiêu diệt vi khuẩn, nấm tại chỗ, giảm khí hư và mùi hôi.

Lưu ý: Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều, đủ thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý mua thuốc để tránh nhờn thuốc hoặc tái phát.

2. Điều trị ngoại khoa

Trong trường hợp viêm cổ tử cung nặng, tái phát nhiều lần hoặc có biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định các thủ thuật ngoại khoa như:

  • Đốt điện: dùng dòng điện cao tần phá hủy vùng viêm.
  • Áp lạnh: dùng nitơ lỏng đông lạnh và loại bỏ tế bào viêm.
  • Laser: chiếu tia laser để loại bỏ mô viêm nhiễm.
  • Dao Leep: phương pháp hiện đại, sử dụng vòng điện loại bỏ lớp tế bào bất thường, đồng thời kích thích tái tạo mô mới.

Lưu ý: Các thủ thuật này cần thực hiện tại cơ sở y tế uy tín, đảm bảo vô trùng và do bác sĩ chuyên khoa thực hiện.

3. Hỗ trợ và chăm sóc tại nhà

Các biện pháp hỗ trợ và chăm sóc tại nhà cũng là yếu tố quan trọng để tăng hiệu quả điều trị, ngăn ngừa nguy cơ tái phát.

  • Giữ vùng kín sạch sẽ, rửa nhẹ nhàng với dung dịch vệ sinh có pH phù hợp.
  • Mặc đồ lót thoáng mát, chất liệu cotton, thay quần lót thường xuyên.
  • Quan hệ tình dục an toàn, nên kiêng quan hệ trong thời gian điều trị để tránh lây nhiễm và tổn thương thêm.
  • Bổ sung dinh dưỡng hợp lý, tăng cường rau xanh, trái cây, uống đủ nước để nâng cao sức đề kháng.

Viêm cổ tử cung có phòng ngừa được không?

Viêm cổ tử cung hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu chị em xây dựng lối sống khoa học và chăm sóc sức khỏe phụ khoa đúng cách. Một số biện pháp phòng tránh hiệu quả gồm:

  • Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ: Rửa bằng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh dịu nhẹ có độ pH 3.8 – 4.5 như dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương, tránh thụt rửa sâu gây mất cân bằng môi trường âm đạo.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su, hạn chế quan hệ với nhiều bạn tình để giảm nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn, virus, đặc biệt là HPV – tác nhân chính gây tổn thương cổ tử cung.
  • Khám phụ khoa định kỳ: Ít nhất 6 tháng/lần để kịp thời phát hiện các bất thường, sàng lọc sớm nguy cơ viêm nhiễm hay ung thư cổ tử cung.
  • Tiêm vắc xin HPV: Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các chủng virus HPV nguy hiểm.
  • Tăng cường sức đề kháng: Ăn uống đủ chất, bổ sung vitamin, khoáng chất, hạn chế stress và duy trì lối sống lành mạnh.

Kết luận:

Bài viết trên đây đã chia sẻ những thông tin hữu ích về tình trạng viêm cổ tử cung. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, bạn vui lòng để lại bình luận bên dưới hoặc liên hệ tổng đài 1900 571 255 để được hỗ trợ nhanh nhất.

 

]]>
https://dahuong.vn/viem-co-tu-cung-la-gi-5205/feed/ 0
Viêm phần phụ khi mang thai – cần xử lý thận trọng https://dahuong.vn/viem-phan-phu-khi-mang-thai-7326/ https://dahuong.vn/viem-phan-phu-khi-mang-thai-7326/#respond Thu, 10 Jul 2025 15:15:31 +0000 https://dahuong.vn/?p=7326 Mang thai là hành trình thiêng liêng, nhưng cũng là lúc cơ thể phụ nữ dễ trở nên nhạy cảm hơn bao giờ hết. Viêm phần phụ khi mang thai không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả mẹ và thai nhi nếu không được phát hiện sớm. Vậy làm sao để nhận biết và xử lý kịp thời? Cùng tìm hiểu ngay sau đây.

Nguyên nhân viêm phần phụ khi mang thai

Viêm phần phụ là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các cơ quan nằm phía trên đường sinh dục, bao gồm vòi trứng, buồng trứng và các dây chằng quanh tử cung. Bệnh thường bắt nguồn từ viêm nhiễm ở âm đạo, cổ tử cung, sau đó lan ngược lên trên nên còn gọi là viêm ngược dòng.

Khi phụ nữ mang thai, sự thay đổi nội tiết tố khiến môi trường âm đạo trở nên mất cân bằng (đặc biệt là độ pH), tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm và các tác nhân gây bệnh phát triển mạnh. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, chúng có thể lan đến phần phụ, gây viêm.

Tác nhân gây bệnh chủ yếu bao gồm:

  • Vi khuẩn thường trú trong đường sinh dục: E. coli, Candida, Streptococcus, Staphylococcus…
  • Tác nhân lây qua đường tình dục: Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae (vi khuẩn lậu), Trichomonas vaginalis…

Ngoài ra, các yếu tố dưới đây cũng làm tăng nguy cơ viêm phần phụ khi mang thai:

  • Quan hệ tình dục không an toàn: Không dùng bao cao su, có nhiều bạn tình.
  • Vệ sinh vùng kín không đúng cách: Dùng xà phòng có độ pH không phù hợp, thụt rửa sâu vào âm đạo, không vệ sinh sạch sẽ trong thai kỳ.
  • Tiền sử viêm nhiễm phụ khoa: Những chị em từng mắc viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, viêm lộ tuyến… có nguy cơ tái phát cao khi mang thai.
  • Nhiễm khuẩn từ cơ quan lân cận: Ví dụ viêm ruột thừa có thể lan sang phần phụ.
  • Sinh nở nhiều lần: Âm đạo giãn rộng, khả năng co hồi kém, dễ ứ đọng dịch âm đạo – làm tăng nguy cơ viêm nhiễm ngược dòng.
  • Suy giảm miễn dịch: Khi sức đề kháng yếu, cơ thể khó chống lại tác nhân gây bệnh.
  • Tâm lý căng thẳng kéo dài: Có thể ảnh hưởng đến nội tiết và sức đề kháng, gián tiếp tạo điều kiện cho bệnh phát triển.

Triệu chứng viêm phần phụ khi mang thai

Viêm phần phụ ở phụ nữ mang thai thường khó phát hiện sớm do nhiều triệu chứng dễ bị nhầm lẫn với những thay đổi sinh lý trong thai kỳ. Tuy nhiên, nếu chú ý, chị em có thể nhận ra một số dấu hiệu bất thường như:

  • Đau bụng dưới: Bà bầu có thể cảm thấy đau âm ỉ hoặc dữ dội ở vùng bụng dưới, đau tăng khi di chuyển hoặc khi ấn vào. Đôi lúc, bác sĩ có thể sờ thấy một khối cứng khi khám. Cơn đau cũng có thể lan ra vùng lưng dưới hoặc hông do ảnh hưởng đến cơ và khớp vùng chậu.
  • Sốt cao và mệt mỏi: Người bệnh có thể sốt trên 38.5 – 39 độ C, kèm theo ớn lạnh, đau nhức toàn thân, cơ thể mệt mỏi, suy nhược.
  • Khí hư bất thường: Khí hư ra nhiều hơn bình thường, có màu vàng, xanh hoặc trắng đục, kèm theo mùi hôi tanh khó chịu.
  • Rối loạn tiêu hóa: Mẹ bầu có thể bị buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy.
  • Rối loạn tiểu tiện: Có thể xuất hiện các triệu chứng tiểu buốt, tiểu rắt do vi khuẩn lây sang đường tiết niệu.

Ngoài ra, biểu hiện viêm phần phụ khi mang thai có thể thay đổi tùy theo diễn tiến của bệnh:

  • Viêm phần phụ cấp tính: Các triệu chứng thường bùng phát rầm rộ, sốt cao, đau bụng dữ dội, nôn ói, tiêu chảy… Nếu không được can thiệp sớm, có nguy cơ biến chứng nhanh.
  • Viêm phần phụ mãn tính: Khi bệnh chuyển sang giai đoạn mạn tính, các triệu chứng trở nên âm ỉ, tái phát nhiều lần và có thể để lại tổn thương lâu dài tại phần phụ.

Viêm phần phụ khi mang thai có nguy hiểm không?

Viêm phần phụ khi mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả mẹ và thai nhi nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Đối với mẹ:

  • Viêm kéo dài làm tăng nguy cơ viêm phúc mạc, vỡ ổ áp xe, thậm chí phải can thiệp phẫu thuật.
  • Có thể dẫn đến biến chứng thai kỳ như dọa sảy, sinh non, đau vùng chậu kéo dài.

Đối với thai nhi:

  • Vi khuẩn có thể lây truyền trong quá trình sinh thường, khiến trẻ dễ mắc viêm da, viêm phổi, viêm phế quản sau sinh.
  • Thai nhi có nguy cơ chậm phát triển trong tử cung, còi xương, nhẹ cân do môi trường tử cung bị ảnh hưởng.

Vì vậy, nếu mẹ bầu có dấu hiệu nghi ngờ viêm nhiễm như đau bụng dưới, khí hư bất thường, sốt…, hãy chủ động đi khám sớm để được xử lý kịp thời.

Điều trị viêm phần phụ ở phụ nữ mang thai

Điều trị viêm phần phụ khi mang thai cần đặc biệt thận trọng vì mục tiêu không chỉ là loại bỏ viêm nhiễm mà còn phải bảo vệ an toàn cho thai nhi. Đây là một trong những thách thức lớn trong quá trình điều trị cho mẹ bầu.

1. Điều trị bằng thuốc

Bác sĩ thường chỉ định thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Trước khi kê đơn, mẹ bầu sẽ được làm xét nghiệm xác định loại vi khuẩn và độ nhạy với kháng sinh để lựa chọn thuốc phù hợp và an toàn nhất.

Tuy nhiên, trong 3 tháng đầu thai kỳ, việc sử dụng kháng sinh cần cực kỳ thận trọng vì đây là giai đoạn thai nhi hình thành các cơ quan quan trọng. Nếu tình trạng viêm không quá nghiêm trọng, bác sĩ có thể hoãn điều trị bằng kháng sinh và theo dõi sát sao cho đến khi có thể can thiệp an toàn hơn.

2. Dùng thuốc đặt âm đạo

Một số thuốc đặt âm đạo có độ an toàn cao vẫn có thể được dùng cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, do vùng âm đạo lúc này khá nhạy cảm, việc đặt thuốc có thể gây xuất huyết nhẹ nếu chạm vào các mạch máu. Vì vậy, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và dưới sự chỉ định, theo dõi của bác sĩ.

3. Lưu ý khi điều trị

Để đạt hiệu quả cao và đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị, mẹ bầu cần lưu  ý:

  • Tuân thủ phác đồ được bác sĩ chỉ định, dùng thuốc đúng liều lượng và thời gian khuyến nghị, không bỏ dở điều trị.
  • Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc hay áp dụng các mẹo dân gian khi chưa có sự chỉ định từ bác sĩ.
  • Tự điều trị sai cách có thể khiến bệnh tiến triển nặng hơn, tăng nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Kiêng quan hệ tình dục trong thời gian điều trị, tránh tình trạng viêm nhiễm trở nên nặng hơn.

Biện pháp phòng ngừa viêm phần phụ khi mang thai

Để ngăn ngừa viêm phần phụ (PID) trong thai kỳ, chị em cần chủ động bảo vệ sức khỏe sinh sản ngay từ trước khi mang thai và duy trì chăm sóc đúng cách trong suốt thai kỳ.

  • Quan hệ tình dục an toàn, chung thủy một bạn tình, sử dụng bao cao su để phòng tránh các bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục.
  • Điều trị dứt điểm viêm nhiễm trước khi mang thai (nếu có), tránh để tình trạng kéo dài sang thai kỳ khiến điều trị gặp khó khăn.
  • Duy trì khám phụ khoa định kỳ trước và trong khi mang thai để phát hiện sớm các bất thường.
  • Vệ sinh vùng kín hàng ngày đúng cách 1 – 2 lần/ngày với dung dịch vệ sinh dịu nhẹ, có độ pH phù hợp. Có thể vệ sinh nhiều lần với nước sạch vào những ngày ra nhiều khí hư hoặc trong kỳ kinh nguyệt. Không thụt rửa sâu.
  • Thay quần lót thường xuyên, sử dụng loại có chất liệu thông thoáng, thấm hút tốt.

Đặc biệt, nếu xuất hiện các triệu chứng như đau bụng, khí hư bất thường, tiểu buốt… chị em cần đi khám và điều trị ngay, tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị tại nhà vì có thể khiến bệnh nặng hơn và ảnh hưởng đến thai nhi.

☛ Xem chi tiết: Hướng dẫn vệ sinh vùng kín đúng cách ở bà bầu

Dạ hương – Giải pháp vệ sinh vùng kín dịu nhẹ cho mẹ bầu

Khi mang thai, vùng kín dễ ẩm ướt và mất cân bằng pH, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn gây viêm phần phụ. Vì thế, chọn dung dịch vệ sinh dịu nhẹ, lành tính là biện pháp bảo vệ hiệu quả cho mẹ bầu.

Dạ Hương là thương hiệu dung dịch vệ sinh phụ nữ uy tín trong suốt hơn 20 năm qua với nhiều dòng sản phẩm phù hợp với sinh lý phụ nữ Á Đông, an toàn cho phụ nữ mang thai và sau sinh:

  • Dạ Hương Tươi Mới: Dành cho mọi độ tuổi, giúp làm sạch, khử mùi, cân bằng pH và dưỡng sáng vùng kín.
  • Dạ Hương Pharma: Chăm sóc chuyên sâu, có 2 loại: Total Care (cân bằng vi sinh, ngừa viêm) và Moisturizing (dưỡng ẩm, mềm da).
  • Dạ Hương Daily Fresh: Công nghệ hiện đại, có 3 phiên bản: Total Care (chăm sóc toàn diện), Moisture (dưỡng ẩm sâu), Dịu nhẹ (cho da nhạy cảm, mẹ bầu, sau sinh).

Với công thức chủ yếu từ thảo dược tự nhiên như lô hội, cúc la mã, trầu không, collagen, vitamin E và acid lactic, các sản phẩm Dạ Hương không chỉ làm sạch nhẹ nhàng mà còn giúp duy trì độ ẩm, cân bằng hệ vi sinh và ngăn ngừa viêm ngứa hiệu quả.

]]>
https://dahuong.vn/viem-phan-phu-khi-mang-thai-7326/feed/ 0
Viêm phần phụ sau sinh: Đừng xem nhẹ! https://dahuong.vn/viem-phan-phu-sau-sinh-7354/ https://dahuong.vn/viem-phan-phu-sau-sinh-7354/#respond Thu, 10 Jul 2025 07:53:51 +0000 https://dahuong.vn/?p=7354 Viêm phần phụ xảy ra khá phổ biến ở phụ nữ sau sinh, khiến sức khỏe và tâm lý của mẹ bị ảnh hưởng không nhỏ. Vậy tại sao phụ nữ sau sinh lại dễ bị viêm phần phụ? Tình trạng này có nguy hiểm hay không và điều trị bằng cách nào? Hãy cùng Dạ Hương tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

Sơ lược về viêm phần phụ sau sinh

Viêm phần phụ sau sinh là tình trạng nhiễm trùng xảy ra ở các cơ quan quanh tử cung như vòi trứng, buồng trứng và dây chằng. Bệnh có thể ảnh hưởng một bên hoặc cả hai bên phần phụ, trong đó đa số trường hợp viêm tập trung tại vòi trứng.

Đây là một dạng viêm nhiễm phụ khoa nghiêm trọng sau sinh, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể lan rộng gây viêm vùng chậu, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của người mẹ.

Vì sao phụ nữ dễ bị viêm phần phụ sau sinh?

Sau sinh, cơ thể người mẹ trải qua nhiều thay đổi lớn, đặc biệt là ở cơ quan sinh dục – nơi rất dễ bị tổn thương nếu không được chăm sóc đúng cách. Tử cung lúc này đang trong quá trình co hồi, sản dịch vẫn tiếp tục tiết ra, khiến vùng âm hộ luôn ẩm ướt và bí bách. Đây chính là môi trường lý tưởng để vi khuẩn có hại sinh sôi và tấn công.

Thêm vào đó, hệ miễn dịch của phụ nữ sau sinh thường suy yếu, khiến cơ thể khó chống lại các tác nhân gây viêm. Nếu không chú trọng vệ sinh cá nhân đúng cách, vi khuẩn dễ dàng xâm nhập từ âm đạo, rồi lan ngược lên tử cung, vòi trứng và buồng trứng, gây viêm phần phụ.

Một số vi khuẩn thường gặp gây viêm phần phụ sau sinh bao gồm: vi khuẩn lậu (Gonococcus), Chlamydia, trùng roi Trichomonas, tụ cầu (Staphylococcus) và liên cầu (Streptococcus).

Dưới đây là các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ viêm phần phụ sau sinh:

  • Quan hệ tình dục quá sớm sau sinh, khi vùng kín chưa hồi phục hoàn toàn.
  • Không sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ, dễ dẫn đến lây nhiễm vi khuẩn gây bệnh.
  • Vệ sinh vùng kín không đúng cách, thụt rửa sâu hoặc dùng sản phẩm không phù hợp.
  • Tiền sử viêm nhiễm phụ khoa trước hoặc trong thai kỳ.
  • Từng can thiệp thủ thuật phụ khoa như nạo phá thai, đặt vòng tránh thai… làm tổn thương đường sinh dục.
Chlamydia là một trong những vi khuẩn phổ biến gây viêm phần phụ sau sinh

Dấu hiệu nhận biết viêm vùng chậu sau sinh

Viêm phần phụ sau sinh thường diễn tiến qua 2 giai đoạn: cấp tính và mãn tính. Mỗi giai đoạn có biểu hiện khác nhau, tùy thuộc vào mức độ viêm và phản ứng của cơ thể.

1. Triệu chứng viêm phần phụ cấp tính

Đây là giai đoạn bệnh bùng phát với triệu chứng rầm rộ và dễ nhận biết:

  • Đau vùng chậu dữ dội, nhất là ở bên có phần phụ bị viêm, đau rõ hơn khi ấn vào.
  • Sốt cao, rét run, cơ thể mệt mỏi, có thể kèm buồn nôn hoặc nôn.
  • Khí hư ra nhiều, có mùi hôi, màu vàng hoặc xanh, dạng mủ.
  • Tiểu buốt, tiểu rắt, rối loạn tiểu tiện.
  • Khi khám: Ấn vào bụng dưới thấy đau nhưng không co cứng thành bụng. Vùng phần phụ sưng, đỏ, đau rõ.

2. Triệu chứng viêm phần phụ mãn tính

Viêm phần phụ mãn tính thường xuất hiện khi tình trạng viêm cấp không được điều trị dứt điểm. Bệnh kéo dài, tái đi tái lại và gây ảnh hưởng đến chất lượng sống:

  • Đau âm ỉ vùng chậu, đôi khi đau tăng khi vận động nhiều, đứng lâu hoặc làm việc nặng.
  • Rối loạn kinh nguyệt: có thể ra máu giữa kỳ, rong kinh hoặc chu kỳ không đều.
  • Sốt nhẹ hoặc không sốt, nhưng cơ thể thường xuyên mệt mỏi.
  • Khi khám có thể sờ thấy khối nề cạnh tử cung, ấn vào sẽ thấy đau.

Viêm phần phụ sau sinh có nguy hiểm không?

Viêm phần phụ sau sinh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống của người phụ nữ.

1. Gây nhiễm trùng nghiêm trọng

Hình minh họa áp xe phần phụ

Khi viêm lan rộng, người bệnh có thể gặp các biến chứng như:

  • Áp xe phần phụ, áp xe buồng trứng
  • Viêm phúc mạc đáy chậu, viêm tấy lan tỏa đáy chậu
  • Viêm phúc mạc toàn thể – biến chứng nguy hiểm, đe dọa tính mạng nếu không xử lý kịp thời.

2. Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản

Viêm kéo dài khiến buồng trứng suy giảm chức năng, ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng, dễ gây:

  • Rối loạn kinh nguyệt
  • Khó thụ thai hoặc vô sinh
  • Mang thai ngoài tử cung

3. Gây đau vùng chậu mạn tính

Ngay cả khi viêm nhiễm đã được điều trị khỏi, một số phụ nữ vẫn phải đối mặt với tình trạng đau vùng chậu kéo dài do hình thành màng dính trong ổ bụng và vùng chậu, dẫn đến:

  • Gây đau âm ỉ, kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm
  • Không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường
  • Nặng hơn có thể phải can thiệp phẫu thuật (cắt dây dính, thậm chí cắt tử cung hoặc buồng trứng).

Điều trị viêm phần phụ ở phụ nữ sau sinh

Tùy theo mức độ viêm nhiễm, tổn thương, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Cụ thể:

1. Sử dụng thuốc

Trong đa số trường hợp viêm phần phụ sau sinh, điều trị nội khoa bằng thuốc là lựa chọn đầu tiên. Phác đồ thường bao gồm:

  • Kháng sinh: Thuốc có thể được dùng dưới dạng uống, tiêm tĩnh mạch hoặc đặt âm đạo. Việc dùng thuốc cần đảm bảo đúng liều lượng, thời gian theo chỉ định, không tự ý ngừng thuốc, ngay cả khi triệu chứng đã thuyên giảm.
  • Thuốc giảm đau, hạ sốt: Nếu mẹ có các biểu hiện như sốt, đau bụng dưới, bác sĩ có thể kê thêm thuốc giảm đau, hạ sốt.

2. Can thiệp ngoại khoa

Trường hợp viêm phần phụ diễn tiến nặng, kéo dài, không đáp ứng thuốc hoặc có nguy cơ biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định can thiệp ngoại khoa. Cụ thể:

  • Nạo buồng tử cung: Trong trường hợp có sót nhau, mô hoại tử hoặc dịch mủ gây viêm lan rộng, thủ thuật này giúp loại bỏ ổ viêm và giảm nguy cơ nhiễm trùng nặng.
  • Phẫu thuật nội soi hoặc mổ hở: Trường hợp xuất hiện áp xe buồng trứng, dính vòi trứng, hoặc tổn thương nặng, phẫu thuật sẽ giúp xử lý triệt để ổ viêm, giải phóng dính và bảo tồn chức năng sinh sản. Nội soi thường là lựa chọn ưu tiên do ít xâm lấn, hồi phục nhanh.

3. Kết hợp chăm sóc tại nhà

dieu-chinh-che-do-an-uong

Song song với điều trị y tế, việc chăm sóc tại nhà đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong quá trình hồi phục:

  • Vệ sinh vùng kín sạch sẽ mỗi ngày bằng nước sạch hoặc dung dịch có độ pH phù hợp. Tránh dùng các sản phẩm tẩy rửa mạnh hoặc thụt rửa sâu.
  • Kiêng quan hệ tình dục cho đến khi khỏi hẳn để tránh tái nhiễm hoặc tổn thương thêm.
  • Ăn uống lành mạnh, đủ chất, bổ sung rau xanh, vitamin, uống đủ nước và nghỉ ngơi hợp lý để nâng cao sức đề kháng.
  • Hạn chế thực phẩm cay nóng, nhiều dầu mỡ, chất kích thích như rượu, cà phê vì chúng có thể làm nặng thêm tình trạng viêm.

Viêm phần phụ sau sinh có chữa khỏi được không?

Trong hầu hết các trường hợp, nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn cấp tính, điều trị bằng kháng sinh và chăm sóc đúng cách sẽ giúp kiểm soát viêm nhiễm, phục hồi hoàn toàn.

Tuy nhiên, khi bệnh đã chuyển sang giai đoạn mãn tính hoặc có biến chứng (áp xe, dính phần phụ, vô sinh…), việc điều trị sẽ khó khăn và mất nhiều thời gian hơn, thậm chí cần can thiệp ngoại khoa.

Để đảm bảo an toàn, hiệu quả khi điều trị viêm phần phụ sau sinh, chị em cần lưu ý:

  • Tuyệt đối không tự điều trị tại nhà hoặc dùng thuốc theo kinh nghiệm. Mọi phương pháp điều trị cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
  • Tái khám đúng lịch hẹn để kiểm tra mức độ hồi phục và điều chỉnh phác đồ nếu cần.
  • Nếu có dấu hiệu bất thường như sốt cao, đau tăng, khí hư hôi nhiều, cần đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt.

Gợi ý phòng ngừa viêm phần phụ sau sinh

Sau sinh, vùng kín còn tổn thương, sản dịch tiết nhiều, dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển gây viêm phần phụ. Để ngăn ngừa, chị em cần lưu ý:

  • Vệ sinh vùng kín đúng cách: Rửa nhẹ nhàng hằng ngày bằng dung dịch vệ sinh có độ pH phù hợp, không thụt rửa sâu.
  • Giữ vùng kín khô thoáng: Thay băng vệ sinh thường xuyên, chọn đồ lót cotton thấm hút.
  • Kiêng quan hệ tình dục tối thiểu 6 – 8 tuần sau sinh, dùng biện pháp bảo vệ an toàn khi quan hệ trở lại.
  • Lựa chọn cơ sở y tế uy tín khi đặt vòng hoặc can thiệp phụ khoa.
  • Khám phụ khoa định kỳ 3 – 6 tháng/lần để phát hiện sớm viêm nhiễm.

Ngoài ra, để giữ cho vùng kín luôn sạch sẽ, khô thoáng và ngăn ngừa viêm nhiễm sau sinh, chị em có thể sử dụng thêm Dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương – sản phẩm được hàng triệu phụ nữ tin dùng suốt 25 năm qua.

Với chiết xuất chủ yếu từ thảo dược tự nhiên, dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương giúp làm sạch nhẹ nhàng, khử mùi, hỗ trợ duy trì độ ẩm và ngăn ngừa viêm nhiễm hiệu quả, đặc biệt phù hợp với sinh lý phụ nữ Á Đông.

Ưu điểm nổi trội:

  • Độ pH phù hợp, bảo vệ môi trường tự nhiên vùng kín
  • Không xà phòng, không gây kích ứng, an toàn cho phụ nữ mang thai, sau sinh
  • Đa dạng sản phẩm đáp ứng nhu cầu chăm sóc hàng ngày, kỳ kinh nguyệt, sau sinh…

Xem chi tiết các dòng sản phẩm Dạ Hương TẠI ĐÂY.

]]>
https://dahuong.vn/viem-phan-phu-sau-sinh-7354/feed/ 0
Viêm phần phụ bên trái: Nguyên nhân, điều trị & phòng ngừa https://dahuong.vn/viem-phan-phu-ben-trai-7365/ https://dahuong.vn/viem-phan-phu-ben-trai-7365/#respond Wed, 09 Jul 2025 08:06:44 +0000 https://dahuong.vn/?p=7365 Viêm phần phụ bên trái không chỉ gây nhiều triệu chứng khó chịu mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nếu không được điều trị kịp thời. Trong bài viết này, hãy cùng Dạ Hương tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết viêm phần phụ bên trái để chủ động hơn trong việc phát hiện, điều trị và phòng ngừa nhé!

Viêm phần phụ bên trái là gì?

Phần phụ có vai trò rất quan trọng trong quá trình sinh sản, bao gồm:

  • Buồng trứng: nơi sản xuất trứng và hormone sinh dục nữ (estrogen, progesterone).
  • Vòi trứng: nơi xảy ra quá trình thụ tinh và dẫn trứng đã thụ tinh vào tử cung.
  • Dây chằng: giữ cố định các cơ quan sinh sản trong khung chậu.

Viêm phần phụ bên trái là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các cơ quan phần phụ bên trái của nữ giới, bao gồm buồng trứng, vòi trứng và dây chằng bên trái. Đây là một thể khu trú của bệnh viêm phần phụ, trong đó tổn thương chủ yếu xảy ra ở một bên (trái), thay vì cả hai bên.

Nguyên nhân gây viêm phần phụ bên trái

Viêm phần phụ bên trái xảy ra khi các cơ quan như vòi trứng, buồng trứng và dây chằng tử cung bên trái bị viêm do tác nhân nhiễm trùng. Vi khuẩn có thể lan từ âm đạo, cổ tử cung ngược dòng lên phần phụ.

Các loại vi khuẩn gây bệnh phổ biến gồm: Lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae), Chlamydia trachomatis, liên cầu, tụ cầu, vi khuẩn E. coli.

Viêm phần phụ bên trái thường khởi phát từ một hoặc nhiều yếu tố sau:

  • Quan hệ tình dục không an toàn: Đây là nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt ở những phụ nữ có nhiều bạn tình, quan hệ tình dục sớm hoặc không dùng biện pháp bảo vệ.
  • Biến chứng sau thủ thuật phụ khoa: Các thủ thuật như nạo hút thai, đặt vòng tránh thai không đúng kỹ thuật, không đảm bảo vô trùng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm.
  • Viêm nhiễm phụ khoa trước đó: Các bệnh lý như viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, viêm lộ tuyến nếu không điều trị dứt điểm có thể lan rộng lên phần phụ.
  • Nhiễm khuẩn từ cơ quan lân cận: Trong một số trường hợp hiếm, vi khuẩn từ các vùng viêm ruột thừa, viêm đại tràng… có thể lan sang gây viêm phần phụ bên trái.

Biểu hiện của viêm phần phụ bên trái

Viêm phần phụ bên trái cũng có 2 thể, cấp tính và mãn tính, mỗi hình thái này sẽ có những biểu hiện với mức độ khác nhau.

Biểu hiện viêm phần phụ trái cấp tính

Triệu chứng của bệnh nhiều hơn và kéo đến rầm rộ. Người bệnh thường gặp phải những biểu hiện như sau:

  • Đau vùng chậu bên trái đột ngột, cảm giác đau tăng lên khi di chuyển hoặc làm việc nặng, dùng tay ấn vào thấy đau rõ rệt (triệu chứng này là phổ biến nhất, chiếm khoảng 90 % các bệnh nhân bị viêm phần phụ trái).
  • Sốt cao (trên 39 độ).
  • Tiểu rắt, mót tiểu, tiểu không hết.
  • Rối loạn kinh nguyệt.
  • Có thể buồn nôn hoặc nôn.
  • Khi đặt mỏ vịt khám âm đạo thấy các cơ quan thuộc vùng chậu bên trái có dấu hiệu sưng, rát, đỏ, đau, khí hư trong âm đạo nhiều, có màu nâu hay vàng, mùi hôi khó chịu.

Nếu bệnh nhân chủ quan bỏ qua các triệu chứng của viêm phần phụ cấp (khi chưa có biến chứng), các triệu chứng này sẽ giảm dần theo thời gian, sau 8 – 12 ngày, bệnh sẽ chuyển sang thể mãn tính.

Viêm phần phụ trái mãn tính

Triệu chứng kéo dài nhiều năm, khó chữa khỏi hoàn toàn. Người bệnh thường gặp phải những biểu hiện như sau:

  • Đau tại vùng chậu, cơn đau lúc âm ỉ lúc dữ đội, đặc biệt hay đau khi di chuyển nhiều, lao động nặng nhọc.
  • Sốt nhẹ hoặc không sốt.
  • Khí hư không nhiều, không đặc hiệu.
  • Rối loạn kinh nguyệt (ra máu bất thường giữa kỳ kinh, rong kinh), khoảng 50% trường hợp có biểu hiện này.
  • Âm đạo thấy có khối nề cạnh tử cung, ấn đau.
  • Khi nội soi, siêu âm có thể thấy phần phụ viêm tấy, thậm chí có ứ mủ tại vòi trứng, thậm chí có tồn tại ổ áp xe – nguyên nhân hàng đầu khiến phụ nữ mang thai ngoài tử cung hay vô sinh. Cấu trúc các cơ quan lân cận cũng bị ảnh hưởng như là ứ nước bể thận, phù thận (nguyên nhân gây rối loạn tiểu tiện ở bệnh nhân bị viêm phần phụ), tắc ruột.

Viêm phần phụ bên trái có triệu chứng khá giống với viêm ruột thừa cấp, viêm đại tràng, viêm mủ bể thận, chửa ngoài tử cung

Chẩn đoán viêm phần phụ bên trái bằng cách nào?

Viêm phần phụ bên trái có triệu chứng dễ nhầm với viêm ruột thừa, chửa ngoài tử cung hoặc viêm đại tràng, nên cần chẩn đoán phân biệt cẩn thận. Dưới đây là các bước thường được thực hiện:

  • Khai thác tiền sử và triệu chứng: hỏi về cơn đau, khí hư, chu kỳ kinh nguyệt, tiền sử bệnh lý phụ khoa.
  • Khám phụ khoa: kiểm tra âm đạo, cổ tử cung, phát hiện vùng đau, khí hư bất thường.
  • Xét nghiệm cận lâm sàng: Các xét nghiệm có thể được thực hiện bao gồm: công thức máu, nước tiểu tổng quát, xét nghiệm CRP, đường huyết, protein máu, phết tế bào dịch âm đạo.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm vùng chậu, CT scan hoặc MRI nếu cần.
  • Nội soi ổ bụng: áp dụng trong trường hợp chẩn đoán khó.
  • Xét nghiệm lao tố: khi nghi ngờ lao sinh dục.

Điều trị viêm phần phụ trái như thế nào?

Điều trị viêm phần phụ bên trái cần được thực hiện sớm và đúng phương pháp để tránh biến chứng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Tùy vào mức độ bệnh (cấp tính hay mãn tính), bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp, kết hợp cả nội khoa và, nếu cần, ngoại khoa.

1. Điều trị nội khoa

Đây là phương pháp điều trị đầu tiên và phổ biến nhất, đặc biệt với trường hợp viêm phần phụ cấp tính:

  • Kháng sinh phổ rộng: Được sử dụng ngay từ đầu để ức chế nhanh các tác nhân gây viêm (ví dụ: cephalosporin, doxycyclin, metronidazol). Sau khi có kết quả xét nghiệm, bác sĩ có thể thay đổi sang kháng sinh đặc hiệu tùy theo loại vi khuẩn gây bệnh.
  • Thuốc giảm đau, hạ sốt: Áp dụng khi bệnh nhân có biểu hiện toàn thân như sốt, mệt mỏi, đau vùng bụng dưới nghiêm trọng.
  • Truyền kháng sinh tĩnh mạch: Chỉ định trong những trường hợp nặng, bệnh nhân cần nhập viện để theo dõi sát. Phác đồ điều trị có thể kéo dài từ 7 – 14 ngày, tùy theo đáp ứng lâm sàng.

Lưu ý: Người bệnh không nên tự ý mua và dùng thuốc mà cần tuân thủ đơn thuốc của bác sĩ, tránh tình trạng kháng kháng sinh.

2. Điều trị hỗ trợ bằng thảo dược

Các bài thuốc dân gian thường sử dụng thảo dược để hỗ trợ điều trị viêm nhiễm phụ khoa nhờ đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm tự nhiên. Việc đun nước để xông hoặc rửa vùng kín bằng các loại thảo được này có thể giúp làm sạch nhẹ nhàng vùng kín, giảm mùi hôi và cảm giác ngứa ngáy khó chịu.

  • Trầu không: Giàu tinh dầu và hoạt chất kháng khuẩn, có tác dụng tiêu viêm, làm khô thoáng vùng kín.
  • Trà xanh: Chứa polyphenol giúp chống oxy hóa, giảm viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô mềm.
  • Lá lốt: Có khả năng ức chế vi khuẩn, làm ấm và khô vùng kín, thích hợp khi bị khí hư ra nhiều.

Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, chị em nên lựa chọn nguyên liệu sạch, rửa kỹ trước khi sử dụng và không nên lạm dụng hoặc thụt rửa sâu vào âm đạo. Trong trường hợp có triệu chứng viêm nặng, nên kết hợp với điều trị y tế theo chỉ định bác sĩ.

3. Điều trị ngoại khoa (phẫu thuật)

Nếu điều trị bằng thuốc không hiệu quả hoặc viêm phần phụ đã gây biến chứng nặng như áp xe phần phụ hoặc viêm phần phụ mạn tính tái đi tái lại, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật để xử lý.

Các phương pháp phẫu thuật thường được áp dụng:

  • Phẫu thuật nội soi: Đây là phương pháp ưu tiên hiện nay. Bác sĩ sẽ đưa dụng cụ vào ổ bụng qua các lỗ nhỏ để loại bỏ ổ viêm, hút dịch mủ và xử lý tổn thương. Nội soi giúp hạn chế xâm lấn, rút ngắn thời gian hồi phục và bảo tồn chức năng sinh sản.
  • Mổ hở: Chỉ thực hiện khi ổ viêm quá lớn, vùng bụng dính nhiều hoặc không thể tiếp cận bằng nội soi. Phương pháp này xâm lấn hơn và cần thời gian hồi phục lâu hơn.

Ngoài ra, sau phẫu thuật, bệnh nhân vẫn cần dùng kháng sinh theo đúng chỉ định, kết hợp sinh hoạt, nghỉ ngơi hợp lý và tái khám định kỳ để theo dõi, phòng tái phát.

Phòng bệnh viêm phần phụ bằng cách nào?

Để phòng ngừa viêm phần phụ hiệu quả, chị em cần hạn chế các yếu tố nguy cơ như nhiễm trùng đường tình dục, thủ thuật phụ khoa không an toàn (nạo phá thai, đặt vòng…) và vệ sinh kém. Một số biện pháp phòng bệnh cần lưu ý gồm:

  • Quan hệ tình dục an toàn: Chung thủy một bạn tình, sử dụng bao cao su, không quan hệ quá sớm khi cơ thể chưa phát triển hoàn toàn.
  • Đặt vòng tránh thai đúng cách: Thực hiện tại cơ sở y tế uy tín, đảm bảo vô khuẩn và do bác sĩ có chuyên môn thực hiện.
  • Vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày: Dùng dung dịch vệ sinh có độ pH phù hợp, không thụt rửa sâu.
  • Điều trị đồng thời cho bạn tình (nếu có): Trong trường hợp viêm phần phụ do lây nhiễm qua đường tình dục, cả hai nên điều trị song song để tránh tái nhiễm.
  • Sinh đẻ có kế hoạch: Tránh mang thai ngoài ý muốn và hạn chế các can thiệp phụ khoa không cần thiết.

Một trong những cách quan trọng để phòng viêm phần phụ là vệ sinh vùng kín đúng cách và đều đặn. Dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương là sản phẩm được hàng triệu phụ Việt tin dùng để chăm sóc và hỗ trợ bảo vệ sức khỏe vùng kín trong suốt hơn 20 năm qua.

Với công thức thành phần chủ yếu từ các thảo dược thiên nhiên như lô hội, trầu không, trà xanh, dâu tằm, vitamin E và collagen, Dạ Hương giúp làm sạch nhẹ nhàng, ngăn mùi, duy trì độ ẩm và không làm mất cân bằng hệ vi sinh vùng kín, hỗ trợ ngăn ngừa viêm ngứa, huyết trắng.

Sản phẩm được chuyên gia Sản phụ khoa khuyên dùng, phù hợp cả khi mang thai, sau sinh hoặc trong những ngày đèn đỏ.

Tham khảo chi tiết các dòng sản phẩm Dạ Hương TẠI ĐÂY.

]]>
https://dahuong.vn/viem-phan-phu-ben-trai-7365/feed/ 0
Bệnh viêm phần phụ: Nguyên nhân, dấu hiệu và điều trị! https://dahuong.vn/viem-phan-phu-7307/ https://dahuong.vn/viem-phan-phu-7307/#respond Tue, 08 Jul 2025 15:26:27 +0000 https://dahuong.vn/?p=7307 Viêm phần phụ là một trong những bệnh lý phụ khoa âm thầm nhưng có thể để lại hậu quả nặng nề với sức khỏe sinh sản. Vậy viêm phần phụ là gì? Có nguy hiểm không? Làm sao để nhận biết sớm và điều trị hiệu quả? Hãy cùng Dạ Hương tìm hiểu trong bài viết sau.

Bệnh viêm phần phụ là gì?

Viêm phần phụ là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các cơ quan sinh sản quan trọng như: ống dẫn trứng, buồng trứng và hệ dây chằng quanh tử cung. Các cơ quan này có mối liên kết chặt chẽ, khi một bộ phận bị viêm, vi khuẩn dễ dàng lan sang vùng kế cận, gây viêm toàn bộ phần phụ.

Tình trạng viêm làm tổn thương lớp biểu mô, khiến độc tố từ vi khuẩn thấm vào mô và gây viêm sâu rộng. Bệnh không chỉ gây đau bụng dưới, rối loạn kinh nguyệt mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản. Theo thống kê, cứ khoảng 5 phụ nữ bị viêm phần phụ thì 1 người trong số đó có nguy cơ vô sinh. Đặc biệt, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản từ 20 – 30 tuổi là đối tượng dễ mắc bệnh nhất.

Phát hiện sớm và điều trị kịp thời viêm phần phụ là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe sinh sản và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

Phân loại viêm phần phụ

Viêm phần phụ được chia thành các dạng sau:

Viêm phần phụ cấp tính

Đây là giai đoạn đầu của bệnh, với đặc điểm khởi phát nhanh, triệu chứng rầm rộ. Người bệnh có thể bị:

  • Sốt cao, ớn lạnh
  • Đau bụng dưới dữ dội, đặc biệt khi sờ nắn
  • Ra nhiều khí hư, có mùi
  • Rối loạn tiểu tiện (tiểu buốt, tiểu rắt)

Nếu không điều trị kịp thời, viêm có thể gây hình thành ổ áp xe vòi trứng hoặc lan sang phúc mạc ổ bụng, dẫn đến biến chứng nguy hiểm như viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết.

Viêm phần phụ mãn tính

Xảy ra khi viêm cấp không được điều trị triệt để hoặc tái phát nhiều lần. Triệu chứng thường âm ỉ nhưng dai dẳng, bao gồm:

  • Đau bụng dưới kéo dài, nhất là sau kỳ kinh
  • Rối loạn kinh nguyệt
  • Mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục
  • Vô sinh hoặc hiếm muộn do tắc dính vòi trứng

Ngoài nguyên nhân do điều trị không dứt điểm, viêm mãn tính cũng có thể xuất hiện sau các thủ thuật sản – phụ khoa như: sinh thường, mổ lấy thai, nạo hút thai và đặt vòng tránh thai.

Viêm phần phụ một bên và hai bên

Dựa vào phạm vi tổn thương, viêm phần phụ còn được chia thành viêm một bên hoặc hai bên:

  • Viêm phần phụ một bên: Là tình trạng viêm khu trú ở một bên phần phụ, có thể là bên trái hoặc bên phải. Bệnh thường khởi phát nhẹ hơn, dễ kiểm soát nếu phát hiện và điều trị sớm. Tuy nhiên, nếu viêm nhiễm kéo dài vẫn có nguy cơ biến chứng.
  • Viêm phần phụ hai bên: Là tình trạng viêm nhiễm lan rộng cả hai bên vòi trứng và buồng trứng. Tình trạng này nghiêm trọng hơn, dễ gây dính tắc vòi trứng hai bên, cản trở quá trình thụ tinh, tăng nguy cơ vô sinh hiếm muộn.

Nguyên nhân gây viêm phần phụ

Viêm phần phụ xảy ra khi vi khuẩn có hại xâm nhập và lan rộng trong hệ sinh sản của nữ giới, bắt đầu từ ống dẫn trứng rồi lan tới buồng trứng và dây chằng quanh tử cung. Tác nhân có thể đến từ:

  • Nhiễm khuẩn qua đường tình dục: Vi khuẩn Chlamydia, lậu cầu, Trichomonas… thường lây truyền khi quan hệ không an toàn, đặc biệt với nhiều bạn tình hoặc quan hệ trong kỳ kinh nguyệt.
  • Tiền sử viêm phụ khoa: Các bệnh lý như viêm âm đạo, viêm cổ tử cung nếu không điều trị dứt điểm có thể lan lên phần phụ.
  • Can thiệp phụ khoa không đảm bảo vô khuẩn: Đặt vòng, nạo hút thai, sinh thường… có thể đưa vi khuẩn vào sâu bên trong nếu dụng cụ không vô trùng.
  • Viêm từ cơ quan lân cận: Nhiễm trùng từ ruột thừa, đại tràng có thể lan sang phần phụ do cấu trúc giải phẫu gần nhau.
  • Hệ miễn dịch suy yếu: Căng thẳng, thiếu ngủ, suy dinh dưỡng… làm giảm khả năng đề kháng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.

Dấu hiệu chung của bệnh viêm phần phụ

Triệu chứng viêm phần phụ thường không rõ ràng, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh phụ khoa khác. Tuy nhiên, người bệnh có thể gặp một số dấu hiệu sau:

  • Đau âm ỉ vùng bụng dưới hoặc vùng chậu
  • Đau khi quan hệ tình dục, đôi khi chảy máu sau quan hệ
  • Đau khi đi tiểu
  • Kinh nguyệt kéo dài, ra nhiều, đau bụng kinh nặng hơn
  • Khí hư ra nhiều, có mùi hôi, màu bất thường (vàng, xanh), có thể sủi bọt hoặc đặc như mủ…

Khi viêm nhiễm nặng, có thể xuất hiện:

  • Đau bụng dữ dội
  • Sốt cao
  • Buồn nôn, mệt mỏi

Đặc biệt, viêm phần phụ có thể diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ rệt. Nhiều trường hợp chỉ phát hiện bệnh khi đi khám phụ khoa định kỳ hoặc siêu âm ổ bụng. Vì vậy, phụ nữ nên chủ động kiểm tra sức khỏe phụ khoa thường xuyên.

Viêm phần phụ có nguy hiểm không?

Viêm phần phụ không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản mà còn đe dọa chất lượng sống lâu dài.

Ở giai đoạn cấp tính, nếu không được phát hiện điều trị sớm, vi khuẩn có thể lan nhanh từ ống dẫn trứng sang buồng trứng, tạo thành ổ mủ vùng chậu (áp xe). Nếu ổ mủ vỡ, người bệnh có thể bị nhiễm trùng huyết, đe dọa tính mạng.

Ngoài ra, nếu không được điều trị đúng cách, bệnh có thể kéo theo những hệ lụy như:

  • Tắc vòi trứng, cản trở sự thụ tinh, làm tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung gấp nhiều lần.
  • Rối loạn chức năng buồng trứng, ảnh hưởng đến quá trình phóng noãn, khiến kinh nguyệt thất thường, khó thụ thai.
  • Gây đau vùng chậu mãn tính, kéo dài hàng tháng, thậm chí nhiều năm. Trường hợp nặng có thể phải phẫu thuật loại bỏ buồng trứng hoặc tử cung để chấm dứt đau đớn.

Chẩn đoán viêm phần phụ

Khi có dấu hiệu nghi ngờ viêm phần phụ (như đau bụng dưới, khí hư bất thường…), người bệnh cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa để thăm khám.

Việc chẩn đoán bệnh sẽ căn cứ vào các triệu chứng kết hợp với xét nghiệm cận lâm sàng, gồm:

  • Phân tích máu và nước tiểu;
  • Xét nghiệm sinh hóa máu (protein phản ứng C, đường huyết, protein toàn phần, v.v.);
  • Phết tế bào cổ tử cung (PAP smear);
  • Siêu âm các cơ quan vùng chậu;
  • Nội soi ổ bụng (trong trường hợp phức tạp);
  • Xét nghiệm lao tố (nghi ngờ nhiễm lao);

Lưu ý: Để quá trình chẩn đoán diễn ra thuận lợi và chính xác, người bệnh nên mô tả đầy đủ cho bác sĩ những triệu chứng gặp phải.

Điều trị viêm phần phụ bằng cách nào?

Viêm phần phụ nếu không điều trị đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như áp xe vòi trứng, viêm phúc mạc, thậm chí vô sinh. Do đó, bệnh cần được điều trị toàn diện và theo chỉ định chuyên khoa.

Tùy tình trạng, bác sĩ sẽ dựa trên tình trạng bệnh và kết quả xét nghiệm để đưa ra phác đồ phù hợp. Mục tiêu điều trị gồm:

  • Loại bỏ tình trạng viêm nhiễm
  • Kiểm soát và giảm đau vùng chậu
  • Phục hồi chức năng sinh sản
  • Tăng sức đề kháng và cân bằng nội tiết tố.

Dưới đây là các hướng điều trị chính:

Điều trị nội khoa

Việc điều trị viêm phần phụ cần được diễn ra càng sớm càng tốt để đảm bảo sức khỏe cho người bệnh, hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng.

Trường hợp cấp tính:

  • Bệnh nhân nên nhập viện để theo dõi và điều trị tích cực.
  • Dùng thuốc kháng sinh phổ rộng kết hợp thuốc chống viêm để giảm nhanh triệu chứng.
  • Có thể kết hợp thụt rửa âm đạo bằng dung dịch sát khuẩn (Furacilin, Chlorophyllipt…) theo hướng dẫn của chuyên gia y tế.

Sau giai đoạn cấp tính, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Thuốc hỗ trợ phục hồi buồng trứng (như Ovariamin)
  • Điều trị vật lý trị liệu (xoa bóp, điện di…)
  • Kích thích rụng trứng ở người có mong muốn sinh con

Trường hợp mãn tính:

  • Cần điều trị lâu dài, kết hợp nhiều nhóm thuốc để kiểm soát viêm, điều hòa kinh nguyệt và ổn định nội tiết
  • Đồng thời tăng cường miễn dịch và xử lý các ổ viêm tồn tại.

Điều trị ngoại khoa

Điều trị ngoại khoa có thể được chỉ định ở bất kỳ giai đoạn nào của viêm phần phụ, đặc biệt khi bệnh đã có biến chứng như tụ mủ, áp xe vòi trứng hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa.

Trong giai đoạn cấp tính, nếu hình thành ổ mủ lớn hoặc nghi ngờ viêm phúc mạc, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật nội soi để loại bỏ phần tổn thương (áp xe, dịch mủ). Quá trình can thiệp sẽ được thực hiện một cách thận trọng, nhằm:

  • Loại bỏ ổ viêm triệt để
  • Hạn chế tối đa tổn thương lên buồng trứng
  • Bảo tồn các nang trứng lành để duy trì khả năng sinh sản cho người bệnh
Việc chỉ định phẫu thuật cần dựa vào đánh giá cụ thể của bác sĩ chuyên khoa, sau khi cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng sinh sản.

Duy trì chế độ ăn uống phù hợp

Chế độ dinh dưỡng khoa học đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị viêm phần phụ. Một thực đơn cân đối, giàu dưỡng chất sẽ giúp nâng cao sức đề kháng, hỗ trợ cơ thể chống lại vi khuẩn gây viêm và thúc đẩy quá trình phục hồi.

Thực phẩm nên bổ sung:

  • Thịt nạc, cá ít béo: Cung cấp protein cần thiết mà không gây quá tải cho cơ thể.
  • Rau xanh, trái cây giàu vitamin C: Giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống viêm tự nhiên.

Thực phẩm nên hạn chế:

  • Các món dễ gây kích ứng như lòng trắng trứng, thịt mỡ, nấm, sô cô la…
  • Thực phẩm chứa nhiều đường, chất tạo ngọt như bánh, kẹo, nước ngọt…
  • Đồ ăn chứa chất bảo quản, thức ăn mặn hoặc nhiều muối…

Phòng ngừa bệnh viêm phần phụ bằng cách nào?

Để bảo vệ sức khỏe sinh sản và hạn chế nguy cơ viêm phần phụ, chị em cần lưu ý:

  • Quan hệ tình dục an toàn: Không quan hệ với nhiều bạn tình và luôn sử dụng bao cao su để ngăn ngừa lây nhiễm qua đường tình dục.
  • Khám phụ khoa định kỳ: Nên kiểm tra sức khỏe phụ khoa 1 – 2 lần mỗi năm, đặc biệt nếu bạn đã từng đặt vòng tránh thai, phá thai hoặc mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Giữ vệ sinh vùng kín: Rửa vùng kín hàng ngày với dung dịch vệ sinh dịu nhẹ, có độ pH phù hợp như dung dịch vệ sinh phụ nữ Dạ Hương để hỗ trợ duy trì độ ẩm và hệ vi sinh tự nhiên của âm đạo.
  • Mặc quần lót cotton thoáng khí, giữ vùng kín luôn khô thoáng, tránh mặc đồ bó sát, chất liệu nóng bí hoặc ẩm ướt kéo dài.
  • Tăng cường sức đề kháng: Ăn uống đủ chất, bổ sung rau xanh, trái cây giàu vitamin, đặc biệt là vitamin C để hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại viêm nhiễm.
  • Khám phụ khoa cho cả bạn tình: Nếu bạn đang điều trị viêm phần phụ, cần thông báo để bạn tình cũng đi khám. Điều này giúp tránh tình trạng tái nhiễm sau khi quan hệ.

Kết luận:

Viêm phần phụ là bệnh lý phụ khoa nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Việc nhận biết sớm triệu chứng, thăm khám đúng lúc và tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố then chốt giúp kiểm soát bệnh hiệu quả. Bên cạnh đó, duy trì lối sống lành mạnh, vệ sinh vùng kín đúng cách và khám phụ khoa định kỳ sẽ giúp chị em chủ động phòng ngừa viêm phần phụ và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.

]]>
https://dahuong.vn/viem-phan-phu-7307/feed/ 0